现代化: hiện đại hóa
Nghĩa tiếng Anh (English): modernization, to modernize, modern
Nét viết & luyện viết chữ 现代化
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (34 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái viên NGỌC sáng ngời Bên phải mắt KIẾN nhìn đời tỏ phân Bây giờ HIỆN TẠI ở gần Ngọc kia lộ sáng muôn phần đẹp tươi.” — Chữ HIỆN (现) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp giữa bộ NGỌC (王) ở bên trái và bộ KIẾN (见 - nhìn thấy) ở bên phải. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của chữ HIỆN là ánh sáng lấp lánh của viên ngọc quý khi được mài giũa lộ ra trước mắt. Từ hình ảnh viên ngọc (王) phát sáng để mắt thường trông thấy được (见), chữ mở rộng nghĩa thành 'xuất hiện, hiển lộ' và chỉ thời điểm ngay trước mắt là 'bây giờ, hiện tại' (HIỆN TẠI).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hiện đại hóa
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái viên NGỌC sáng ngời Bên phải mắt KIẾN nhìn đời tỏ phân Bây giờ HIỆN TẠI ở gần Ngọc kia lộ sáng muôn phần đẹp tươi.”
Chữ HIỆN (现) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp giữa bộ NGỌC (王) ở bên trái và bộ KIẾN (见 - nhìn thấy) ở bên phải. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của chữ HIỆN là ánh sáng lấp lánh của viên ngọc quý khi được mài giũa lộ ra trước mắt. Từ hình ảnh viên ngọc (王) phát sáng để mắt thường trông thấy được (见), chữ mở rộng nghĩa thành 'xuất hiện, hiển lộ' và chỉ thời điểm ngay trước mắt là 'bây giờ, hiện tại' (HIỆN TẠI).
thay thế, thời đại, thế hệ, triều đại
Chữ ĐẠI (代): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 5 nét (3 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 弋 (DẶC). Từ ghép HSK: 代表 (ĐẠI BIỂU: đại biểu, đại diện), 代替 (ĐẠI THẾ: thay thế, thay cho), 现代 (HIỆN ĐẠI: hiện đại), 朝代 (TRIỀU ĐẠI: triều đại, triều đình).
biến hóa, văn hóa, tiêu hóa, hóa học (huà); tiêu xài — thông với 花 trong 化钱 (huā)
Câu thơ nhớ chữ: “Một người NHÂN ĐỨNG (亻) thẳng hàng, Một người xoay ngược chuyển sang dáng hình. HÓA (化) là biến đổi linh đình, Vạn vật chuyển mình theo nhịp thời gian.”
Chữ HÓA (化) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ hình hai người đứng ngược chiều nhau: bên trái là một người đứng thẳng bộ NHÂN ĐỨNG (亻), bên phải là một người quay ngược đầu xuống đất (biến thành bộ CHỦY 匕). Sự đối lập giữa hai tư thế xuôi và ngược biểu thị sinh động sự xoay chuyển, thay đổi trạng thái từ cái này sang cái khác. Từ đó chữ HÓA (化) mang nghĩa biến hóa, cải biến và cảm hóa lòng người bằng đạo đức.
Câu ví dụ với từ “现代化”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
以中国式现代化全面推进中华民族伟大复兴,是新时代新征程全党全国人民的中心任务。
Yǐ zhōng guó shì xiàn dài huà quán miàn tuī jìn zhōng huá mín zú wěi dà fù xīng, shì xīn shí dài xīn zhēng chéng quán dǎng quán guó rén mín de zhōng xīn rèn wù.
“Thúc đẩy toàn diện sự phục hưng vĩ đại của dân tộc bằng hiện đại hóa đất nước là nhiệm vụ trung tâm của toàn Đảng và toàn thể nhân dân cả nước trên hành trình mới thời đại mới.”
Advancing national rejuvenation through modernization is the central task of the party and nation on the new journey.
Từ “现代化” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn