猪蹄: giò heo; móng giò; chân giò lợn
Nét viết & luyện viết chữ 猪蹄
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRƯ (猪, phồn thể: 豬): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 11 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con lợn, con heo
Chữ TRƯ (猪, phồn thể: 豬): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 11 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT).
móng; chân; vó (động vật)
Chữ ĐỀ (蹄): thuộc bộ TÚC (足), gồm 16 nét.
Câu ví dụ với từ “猪蹄”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这道菜的主料是猪蹄。
zhè dào cài de zhǔliào shì zhūtí.
“Nguyên liệu chính của món này là giò heo.”
我们买了一只猪蹄子。
wǒmen mǎile yī zhī zhū tízi.
“Chúng tôi đã mua một chiếc chân giò lợn.”
Từ “猪蹄” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 猪蹄 (zhūtí)
猪蹄 (zhūtí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “猪蹄” có phiên âm Pinyin là “zhūtí”, âm Hán Việt là “TRƯ ĐỀ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “giò heo; móng giò; chân giò lợn”.
Chữ 猪蹄 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “猪蹄” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 犬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.