牙套
Minh họa từ vựng 牙套 (yátào)
yátào HÁN VIỆT: NHA SÁO

牙套: niềng răng; nẹp chỉnh răng; nẹp chỉnh nha

niềng răng nẹp chỉnh răng nẹp chỉnh nha

Nét viết & luyện viết chữ 牙套

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 牙

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hàm trên hàm dưới đan cài, Bốn nét móc chặt nhai hoài chẳng ngơi. Chữ NHA răng sắc sáng ngời, Giữ gìn nụ cười rạng rỡ xuân xanh.” — Chữ NHA (牙) là chữ tượng hình, trong Kim văn và Tiểu triện vẽ hình hai chiếc răng hàm hoặc răng nanh của hàm trên và hàm dưới đang đan chéo, khít chặt vào nhau để cắn xé và nghiền nhỏ thức ăn. Nếu chữ XỈ (齿) chỉ phần răng cửa lộ ra ngoài thì chữ NHA (牙) vốn chỉ răng hàm ở sâu bên trong hoặc chiếc ngà nhọn dài của loài thú. Chữ gợi nhắc đến sức mạnh sắc bén và sự phối hợp nhịp nhàng của cơ thể.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

牙
yá NHA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

răng, chiếc răng

Bộ 牙 (BỘ NHA • 4 nét): Răng nanh của loài thú, răng hàm cắn xé thức ăn.
Thành phần cấu tạo chữ:
牙 NHA (Răng nanh của loài thú, răng hàm cắn xé thức ăn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hàm trên hàm dưới đan cài, Bốn nét móc chặt nhai hoài chẳng ngơi. Chữ NHA răng sắc sáng ngời, Giữ gìn nụ cười rạng rỡ xuân xanh.”

Chữ NHA (牙) là chữ tượng hình, trong Kim văn và Tiểu triện vẽ hình hai chiếc răng hàm hoặc răng nanh của hàm trên và hàm dưới đang đan chéo, khít chặt vào nhau để cắn xé và nghiền nhỏ thức ăn. Nếu chữ XỈ (齿) chỉ phần răng cửa lộ ra ngoài thì chữ NHA (牙) vốn chỉ răng hàm ở sâu bên trong hoặc chiếc ngà nhọn dài của loài thú. Chữ gợi nhắc đến sức mạnh sắc bén và sự phối hợp nhịp nhàng của cơ thể.

套
tào SÁO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bộ, bộ đồ (lượng từ); bao bọc; khuôn mẫu

Bộ 大 (BỘ ĐẠI • 3 nét): To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.
Thành phần cấu tạo chữ:
大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.) 厶 KHƯ (Riêng tư, bản thân, ích kỷ giữ cho riêng mình.)

Chữ SÁO (套): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 10 nét, thành phần: 大 (ĐẠI) + 厶 (KHƯ). Từ ghép HSK: 手套 (THỦ SÁO: găng tay, bao tay), 配套 (PHỐI SÁO: đồng bộ, đi kèm đồng bộ, gói phụ trợ hoàn chỉnh), 圈套 (KHUYÊN SÁO: cạm bẫy, cái bẫy, tròng bẫy giăng sẵn).

Câu ví dụ với từ “牙套”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她决定在青春期戴牙套。

tā juédìng zài qīngchūn qī dài yátào.

“Cô ấy quyết định đeo niềng răng vào thời thanh niên.”

Ví dụ #2

我朋友刚开始戴牙套。

wǒ péngyou gāng kāishǐ dài yátào.

“Bạn của tôi vừa mới đeo niềng răng.”

Từ “牙套” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 牙套 (yátào)

牙套 (yátào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “牙套” có phiên âm Pinyin là “yátào”, âm Hán Việt là “NHA SÁO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “niềng răng; nẹp chỉnh răng; nẹp chỉnh nha”.

Chữ 牙套 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “牙套” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 牙. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2022-05-11T14:43:24+07:00