焦点 Phồn thể: 焦點
Minh họa từ vựng 焦点
jiāo diǎn HÁN VIỆT: TIÊU ĐIỂM

焦点: tiêu điểm, tâm điểm chú ý; tiêu cự (quang học)

tiêu điểm tâm điểm chú ý tiêu cự (quang học)

Nghĩa tiếng Anh (English): focal point, focus, center of attention

Nét viết & luyện viết chữ 焦点

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 焦

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên là chim CHUY đậu trên giàn, Dưới bốn chấm HỎA lửa cháy lan. Nóng lòng sốt ruột đừng vội vã, Bình tâm tĩnh trí vượt gian nan.” — Chữ TIÊU (焦) là chữ hội ý, kết cấu trên dưới gồm bộ CHUY (隹 - con chim đuôi ngắn) ở trên và bộ HỎA (灬 - bốn chấm hỏa, ngọn lửa đang cháy) ở dưới. Hình ảnh con chim được đặt trên ngọn lửa để nướng chín tới mức sém vàng hoặc cháy khét đã tạo nên nghĩa gốc là cháy đen, khô cạn. Từ trạng thái bị lửa nung đốt, chữ TIÊU (焦) mở rộng sang miêu tả tâm trạng lo âu, nóng ruột như lửa đốt (TIÊU LỰ 焦虑) và điểm hội tụ ánh sáng gây cháy (TIÊU ĐIỂM 焦点).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

焦
jiāo TIÊU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cháy xém khét (jiāo); tiêu điểm (jiāodiǎn); Jun năng lượng (Joules)

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét): Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
隹 CHUY (Loài chim đuôi ngắn như chim sẻ, bồ câu.) 灬 BỐN CHẤM HỎA (Ngọn lửa nấu nướng, hơi nóng, nhiệt lượng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên là chim CHUY đậu trên giàn, Dưới bốn chấm HỎA lửa cháy lan. Nóng lòng sốt ruột đừng vội vã, Bình tâm tĩnh trí vượt gian nan.”

Chữ TIÊU (焦) là chữ hội ý, kết cấu trên dưới gồm bộ CHUY (隹 - con chim đuôi ngắn) ở trên và bộ HỎA (灬 - bốn chấm hỏa, ngọn lửa đang cháy) ở dưới. Hình ảnh con chim được đặt trên ngọn lửa để nướng chín tới mức sém vàng hoặc cháy khét đã tạo nên nghĩa gốc là cháy đen, khô cạn. Từ trạng thái bị lửa nung đốt, chữ TIÊU (焦) mở rộng sang miêu tả tâm trạng lo âu, nóng ruột như lửa đốt (TIÊU LỰ 焦虑) và điểm hội tụ ánh sáng gây cháy (TIÊU ĐIỂM 焦点).

点
diǎn ĐIỂM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giờ (đơn vị thời gian); điểm, chấm; chút ít; gọi (món)

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét): Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
灬 BỐN CHẤM HỎA (Ngọn lửa nấu nướng, hơi nóng, nhiệt lượng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên là chữ CHIÊM (占) xem tường, Dưới bốn chấm HỎA (灬) soi đường sáng trưng. Từng chấm nhỏ góp không ngừng, Kết thành chữ ĐIỂM (点) tưng bừng thành công.”

Chữ ĐIỂM (点, phồn thể 點) là chữ hình thanh kiêm hội ý; ở dạng phồn thể gồm bộ HẮC (黑 - màu mực đen) biểu ý và chữ CHIÊM (占 - xác định vị trí) biểu âm. Khi giản thể hóa thành 点, phần dưới của chữ HẮC được giữ lại thành bộ HỎA (灬 - bốn chấm lửa) đặt dưới chữ CHIÊM (占). Hình ảnh những dấu chấm nhỏ bên dưới chữ CHIÊM vừa chỉ vết chấm mực, điểm mốc thời gian và không gian, vừa mang nghĩa thắp lửa, kiểm điểm và gọi món.

Câu ví dụ với từ “焦点”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

如何统筹高质量发展与高水平安全,成为了当前全球经济治理与国际战略研讨会上备受瞩目的核心焦点。

Rú hé tǒng chóu gāo zhì liàng fā zhǎn yǔ gāo shuǐ píng ān quán, chéng wéi liǎo dàng qián quán qiú jīng jì zhì lǐ yǔ guó jì zhàn lüè yán tǎo huì shàng bèi shòu zhǔ mù dì hé xīn jiāo diǎn.

“Làm thế nào để điều phối hài hòa giữa phát triển chất lượng cao và an ninh mức độ cao đã trở thành tâm điểm tiêu điểm cốt lõi thu hút sự chú ý sâu sắc tại các hội thảo chiến lược quốc tế và quản trị kinh tế toàn cầu hiện nay.”

Balancing high-quality growth with security has become the core focal point at global economic governance seminars.

Ví dụ #2

深刻领悟“焦点”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ jiāo diǎn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “焦点” (tiêu điểm, tâm điểm chú ý - TIÊU ĐIỂM) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "焦点" (tiêu điểm, tâm điểm chú ý) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “焦点” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →