烦躁: nóng nảy bực bội, bồn chồn cáu kỉnh, sốt ruột
Nghĩa tiếng Anh (English): fidgety, irritable, restless, agitated
Nét viết & luyện viết chữ 烦躁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (30 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái ngọn HỎA bừng lên, Bên phải đầu HIỆT ưu phiền nóng ran. Chữ PHIỀN lo lắng muôn vàn, Buông bỏ tạp niệm bình an trong lòng.” — Chữ PHIỀN (烦, phồn thể 煩) là chữ hội ý kiêm hình thanh, ghép bởi bộ HỎA (火 - ngọn lửa) ở bên trái và bộ HIỆT (页/頁 - cái đầu người) ở bên phải. Hình ảnh ngọn lửa bốc nóng ngay bên đầu diễn tả trạng thái đau đầu, nóng sốt, từ đó mở rộng sang cảm giác tâm trí rối bời, bực bội và ưu phiền. Chữ nhắc nhở ta khi gặp chuyện phiền não hãy biết giữ cái đầu lạnh và tâm hồn thư thái để tìm cách tháo gỡ.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phiền muộn, sốt ruột bực bội; làm phiền
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái ngọn HỎA bừng lên, Bên phải đầu HIỆT ưu phiền nóng ran. Chữ PHIỀN lo lắng muôn vàn, Buông bỏ tạp niệm bình an trong lòng.”
Chữ PHIỀN (烦, phồn thể 煩) là chữ hội ý kiêm hình thanh, ghép bởi bộ HỎA (火 - ngọn lửa) ở bên trái và bộ HIỆT (页/頁 - cái đầu người) ở bên phải. Hình ảnh ngọn lửa bốc nóng ngay bên đầu diễn tả trạng thái đau đầu, nóng sốt, từ đó mở rộng sang cảm giác tâm trí rối bời, bực bội và ưu phiền. Chữ nhắc nhở ta khi gặp chuyện phiền não hãy biết giữ cái đầu lạnh và tâm hồn thư thái để tìm cách tháo gỡ.
nóng nảy bực bội, bồn chồn cáu kỉnh, sốt ruột
Chữ TÁO (躁): thuộc bộ TÚC (足), gồm 20 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 急躁 (CẤP TÁO: nóng nảy, vội vàng hấp tấp, thiếu kiên nhẫn).
Câu ví dụ với từ “烦躁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
做前沿纳米级超精密测量实验需要极强的定力,决不能有丝毫急于求成或烦躁不安的情绪波动。
Zuò qián yán nà mǐ jí chāo jīng mì cè liáng shí yàn xū yào jí qiáng de dìng lì, jué bù néng yǒu sī háo jí yú qiú chéng huò fán zào bù ān de qíng xù bō dòng.
“Làm thực nghiệm đo lường siêu chính xác cấp độ nano tiên phong đòi hỏi định lực cực kỳ mạnh mẽ, tuyệt đối không được có chút dao động cảm xúc nóng vội muốn mau thành công hay bồn chồn cáu kỉnh nóng nảy bực bội nào.”
Nano-precision measurements demand immense patience, leaving no room for hasty or irritable emotional fluctuations.
Từ “烦躁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 烦躁 (fánzào)
烦躁 (fánzào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “烦躁” có phiên âm Pinyin là “fánzào”, âm Hán Việt là “PHIỀN TÁO”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nóng nảy bực bội, bồn chồn cáu kỉnh, sốt ruột” (tiếng Anh: fidgety, irritable, restless, agitated).
Chữ 烦躁 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “烦躁” có tổng cộng 30 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.