烦闷 Phồn thể: 煩悶
Minh họa từ vựng 烦闷 (fánmèn)
fánmèn HÁN VIỆT: PHIỀN MUỘN

烦闷: phiền muộn, bực bội chán chường, sầu não

phiền muộn bực bội chán chường sầu não

Nghĩa tiếng Anh (English): depressed, moody, gloomy, dejected

Nét viết & luyện viết chữ 烦闷

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 烦

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái ngọn HỎA bừng lên, Bên phải đầu HIỆT ưu phiền nóng ran. Chữ PHIỀN lo lắng muôn vàn, Buông bỏ tạp niệm bình an trong lòng.” — Chữ PHIỀN (烦, phồn thể 煩) là chữ hội ý kiêm hình thanh, ghép bởi bộ HỎA (火 - ngọn lửa) ở bên trái và bộ HIỆT (页/頁 - cái đầu người) ở bên phải. Hình ảnh ngọn lửa bốc nóng ngay bên đầu diễn tả trạng thái đau đầu, nóng sốt, từ đó mở rộng sang cảm giác tâm trí rối bời, bực bội và ưu phiền. Chữ nhắc nhở ta khi gặp chuyện phiền não hãy biết giữ cái đầu lạnh và tâm hồn thư thái để tìm cách tháo gỡ.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

烦
fán PHIỀN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phiền muộn, sốt ruột bực bội; làm phiền

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét): Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.) 页 HIỆT (Cái đầu người, trang sách, trang giấy phẳng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái ngọn HỎA bừng lên, Bên phải đầu HIỆT ưu phiền nóng ran. Chữ PHIỀN lo lắng muôn vàn, Buông bỏ tạp niệm bình an trong lòng.”

Chữ PHIỀN (烦, phồn thể 煩) là chữ hội ý kiêm hình thanh, ghép bởi bộ HỎA (火 - ngọn lửa) ở bên trái và bộ HIỆT (页/頁 - cái đầu người) ở bên phải. Hình ảnh ngọn lửa bốc nóng ngay bên đầu diễn tả trạng thái đau đầu, nóng sốt, từ đó mở rộng sang cảm giác tâm trí rối bời, bực bội và ưu phiền. Chữ nhắc nhở ta khi gặp chuyện phiền não hãy biết giữ cái đầu lạnh và tâm hồn thư thái để tìm cách tháo gỡ.

闷
mèn MUỘN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

buồn rầu; không vui

Bộ 門 (BỘ MÔN • 8 nét): Cánh cổng lớn, hai cánh cửa nhà, môn học, gia tộc.
Thành phần cấu tạo chữ:
门 BỘ MÔN (Cánh cửa nhà, then cài then đóng bưng bít không lối thoát.) 心 BỘ TÂM (Trái tim cô đơn đau đáu giam mình bên trong.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cánh cửa then cài đóng chặt bưng, Con tim nhốt kín dạ bâng khuâng. U uất chẳng lời nào giãi tỏ, Chữ Mận ngột ngạt giọt lệ rưng.”

Chữ MẬN (闷 - phồn thể 悶) miêu tả một con tim (心) bị giam hãm bên trong cánh cửa đóng kín (门). Khí không thông, gió không vào, tâm tư không thể bày tỏ cùng ai nên sinh ra cảm giác ngột ngạt, bí bách, u uất. Đây là bức tranh diễn tả tâm lý cô đơn, bức bối tuyệt đỉnh của chữ tượng hình phương Đông.

Câu ví dụ với từ “烦闷”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

科研人员在面对看似难以逾越的物理瓶颈时,通过与跨学科同行深入交流探讨,成功排解了内心的暂时烦闷。

Kē yán rén yuán zài miàn duì kàn shì nán yǐ yú yuè de wù lǐ píng jǐng shí, tōng guò yǔ kuà xué kē tóng háng shēn rù jiāo liú tàn tǎo, chéng gōng pái jiě le nèi xīn de zàn shí fán mèn.

“Cán bộ nghiên cứu khoa học khi đối mặt với nút thắt vật lý tưởng chừng không thể vượt qua, thông qua việc trao đổi thảo luận sâu sắc với các đồng nghiệp liên ngành, đã giải tỏa thành công nỗi phiền muộn bực bội chán chường tạm thời trong lòng.”

Facing physics bottlenecks, researchers dispelled momentary gloom through deep cross-disciplinary dialogues.

Từ “烦闷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 烦闷 (fánmèn)

烦闷 (fánmèn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “烦闷” có phiên âm Pinyin là “fánmèn”, âm Hán Việt là “PHIỀN MUỘN”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “phiền muộn, bực bội chán chường, sầu não” (tiếng Anh: depressed, moody, gloomy, dejected).

Chữ 烦闷 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “烦闷” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 8 Cập nhật: 2025-03-21T13:11:31+07:00