渔民: ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá
Nghĩa tiếng Anh (English): fisherman, fisherfolk
Nét viết & luyện viết chữ 渔民
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGƯ (渔, phồn thể: 漁): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 鱼 (NGƯ). Từ ghép HSK: 渔民 (NGƯ DÂN: ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá
Chữ NGƯ (渔, phồn thể: 漁): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 鱼 (NGƯ). Từ ghép HSK: 渔民 (NGƯ DÂN: ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá).
Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ, mang tấm lòng ái dân, gần gũi chan hòa với mọi người.).
Câu thơ nhớ chữ: “Trên khung chữ KHẨU (口) vuông vức, Dưới vươn nét móc sức lực dồi dào. Trăm họ chung sống đồng bào, Làm nên chữ DÂN (民) tự hào nước non.”
Chữ DÂN (民) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự; trong Kim văn, chữ có hình dáng như mầm cây cỏ non vươn lên mạnh mẽ từ lòng đất với sức sống dồi dào (cũng có thuyết giải thích là hình con mắt có nét đâm qua chỉ người lao động thời cổ). Trải qua lịch sử, chữ DÂN (民) dùng để chỉ đông đảo quần chúng nhân dân — những người trực tiếp sáng tạo ra văn minh và là gốc rễ vững bền của mọi quốc gia (DÂN VI BẢN).
Câu ví dụ với từ “渔民”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
长江流域退捕转产安置帮扶政策全面落实,让数十万退捕上岸渔民住上了新楼房、端上了生态富民的新饭碗。
Cháng jiāng liú yù tuì bǔ zhuǎn chǎn ān zhì bāng fú zhèng cè quán miàn luò shí, ràng shù shí wàn tuì bǔ shàng àn yú mín zhù shàng le xīn lóu fáng, duān shàng le shēng tài fù mín de xīn fàn wǎn.
“Chính sách giúp đỡ bố trí chuyển đổi ngành nghề sau khi ngừng đánh bắt cá trên lưu vực sông Trường Giang đã được triển khai toàn diện, giúp hàng chục vạn ngư dân gác lưới lên bờ được sống trong những căn nhà lầu mới, có được 'bát cơm mới' làm giàu từ sinh thái.”
Transition assistance policies along the Yangtze enabled hundreds of thousands of former fishermen to secure new green livelihoods.
深刻领悟“渔民”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ yú mín ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “渔民” (ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá - NGƯ DÂN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "渔民" (ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “渔民” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 渔民 (yú mín)
渔民 (yú mín) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “渔民” có phiên âm Pinyin là “yú mín”, âm Hán Việt là “NGƯ DÂN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá” (tiếng Anh: fisherman, fisherfolk).
Chữ 渔民 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “渔民” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.