昏
Minh họa từ vựng 昏 (hūn)
hūn HÁN VIỆT: HÔN

昏: hôn mê, choáng váng; chập tối, hoàng hôn

hôn mê choáng váng chập tối hoàng hôn

Nghĩa tiếng Anh (English): faint, dizzy, dusk, twilight, muddle-headed

Nét viết & luyện viết chữ 昏

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 昏

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên THỊ (氏) nghiêng thấp xuống dần, Mặt trời bộ NHẬT (日) khuất phần chân mây. Hoàng HÔN (昏) buông xuống chiều nay, Giữ tâm tỉnh táo đừng say mê lầm.” — Chữ HÔN (昏) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ THỊ (氏) ở trên mang nghĩa gốc là nghiêng thấp xuống và bộ NHẬT (日) ở dưới chỉ mặt trời. Khi mặt trời đã hạ thấp xuống sát đường chân trời, ánh sáng ban ngày tắt dần và bóng tối bắt đầu bao phủ, đó chính là lúc hoàng hôn chập choạng. Từ nghĩa trời sẩm tối, chữ HÔN (昏) mở rộng chỉ trạng thái choáng váng, hôn mê hoặc đầu óc thiếu tỉnh táo, mê muội.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

昏
hūn HÔN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hôn mê, choáng váng; chập tối, hoàng hôn

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét): Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.
Thành phần cấu tạo chữ:
氏 THỊ (Dòng họ, chức tước quyền quý thời cổ.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên THỊ (氏) nghiêng thấp xuống dần, Mặt trời bộ NHẬT (日) khuất phần chân mây. Hoàng HÔN (昏) buông xuống chiều nay, Giữ tâm tỉnh táo đừng say mê lầm.”

Chữ HÔN (昏) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ THỊ (氏) ở trên mang nghĩa gốc là nghiêng thấp xuống và bộ NHẬT (日) ở dưới chỉ mặt trời. Khi mặt trời đã hạ thấp xuống sát đường chân trời, ánh sáng ban ngày tắt dần và bóng tối bắt đầu bao phủ, đó chính là lúc hoàng hôn chập choạng. Từ nghĩa trời sẩm tối, chữ HÔN (昏) mở rộng chỉ trạng thái choáng váng, hôn mê hoặc đầu óc thiếu tỉnh táo, mê muội.

Câu ví dụ với từ “昏”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在南极极夜极寒野外勘探中,科考队员顶住严重低温低氧引起的头昏反应,毅然完成了气象观测站架设任务。

Zài nán jí jí yè jí hán yě wài kān tàn zhōng, kē kǎo duì yuán dǐng zhù yán zhòng dī wēn dī yǎng yǐn qǐ de tóu hūn fǎn yìng, yì rán wán chéng le qì xiàng guān cè zhàn jià shè rèn wù.

“Trong cuộc khảo sát dã ngoại giá rét đêm cực Nam Cực, các đội viên khảo sát khoa học đã vượt qua cảm giác choáng váng đầu váng do thiếu oxy và nhiệt độ cực thấp gây ra, kiên quyết hoàn thành nhiệm vụ dựng trạm quan trắc khí tượng.”

In Antarctic cold expeditions, researchers overcame dizziness caused by hypoxia, completing station setups.

Từ “昏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 昏 (hūn)

昏 (hūn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “昏” có phiên âm Pinyin là “hūn”, âm Hán Việt là “HÔN”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hôn mê, choáng váng; chập tối, hoàng hôn” (tiếng Anh: faint, dizzy, dusk, twilight, muddle-headed).

Chữ 昏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “昏” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 日. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2021-03-26T17:43:50+07:00