液: chất lỏng; dịch thể; nước
Nét viết & luyện viết chữ 液
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DỊCH (液): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 亠 (ĐẦU) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 液体 (DỊCH THỂ: chất lỏng, thể lỏng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chất lỏng; dịch thể; nước
Chữ DỊCH (液): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 亠 (ĐẦU) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 液体 (DỊCH THỂ: chất lỏng, thể lỏng).
Câu ví dụ với từ “液”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
苹果的汁液非常甜。
píngguǒ de zhīyè fēicháng tián.
“Nước ép táo rất ngọt.”
水在常温下是液态。
shuǐ zài chángwēn xià shì yètài.
“Nước ở nhiệt độ thường là thể lỏng.”
Từ “液” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 液 (yè)
液 (yè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “液” có phiên âm Pinyin là “yè”, âm Hán Việt là “DỊCH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “chất lỏng; dịch thể; nước”.
Chữ 液 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “液” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.