派: cử, phái đi; phái, trường phái, phong cách
Nghĩa tiếng Anh (English): to send, to dispatch, school, faction, style
Nét viết & luyện viết chữ 派
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÁI (派): thuộc bộ THỦY (水), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 派别 (PHÁI BIỆT: môn phái, trường phái, phe phái), 派遣 (PHÁI KHIỂN: phái cử, điều động cử đi (đoàn công tác, quân đội)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cử, phái đi; phái, trường phái, phong cách
Chữ PHÁI (派): thuộc bộ THỦY (水), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 派别 (PHÁI BIỆT: môn phái, trường phái, phe phái), 派遣 (PHÁI KHIỂN: phái cử, điều động cử đi (đoàn công tác, quân đội)).
Câu ví dụ với từ “派”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
公司派我去上海参加一个会议。
gōng sī pài wǒ qù shàng hǎi shēn jiā yí gè huì yì 。
“Công ty cử tôi đi Thượng Hải tham gia một cuộc họp.”
The company sent me to Shanghai to attend a meeting.
Từ “派” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 派 (pài)
派 (pài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “派” có phiên âm Pinyin là “pài”, âm Hán Việt là “PHÁI”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cử, phái đi; phái, trường phái, phong cách” (tiếng Anh: to send, to dispatch, school, faction, style).
Chữ 派 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “派” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.