沉: chìm, chìm đắm; nặng trĩu; trầm tĩnh
Nghĩa tiếng Anh (English): to sink, to submerge, heavy, deep
Nét viết & luyện viết chữ 沉
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRẦM (沉): thuộc bộ THỦY (水), gồm 7 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 冖 (MỊCH) + 几 (KỶ). Từ ghép HSK: 沉默 (TRẦM MẶC: trầm mặc, im lặng, nín lặng), 沉淀 (TRẦM ĐIỆN: lắng đọng, kết tủa; sự tích tụ (văn hóa)), 沉闷 (TRẦM MUỘN: ngột ngạt, bức bối, trầm lắng ngột ngạt), 沉思 (TRẦM TƯ: trầm tư, suy ngẫm sâu xa).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chìm, chìm đắm; nặng trĩu; trầm tĩnh
Chữ TRẦM (沉): thuộc bộ THỦY (水), gồm 7 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 冖 (MỊCH) + 几 (KỶ). Từ ghép HSK: 沉默 (TRẦM MẶC: trầm mặc, im lặng, nín lặng), 沉淀 (TRẦM ĐIỆN: lắng đọng, kết tủa; sự tích tụ (văn hóa)), 沉闷 (TRẦM MUỘN: ngột ngạt, bức bối, trầm lắng ngột ngạt), 沉思 (TRẦM TƯ: trầm tư, suy ngẫm sâu xa).
Câu ví dụ với từ “沉”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
广大青年科技骨干要沉下心来搞科研、耐得住寂寞,在前瞻性基础研究领域久久为功。
Guǎng dà qīng nián kē jì gǔ gàn yào chén xià xīn lái gǎo kē yán, nài dé zhù jì mò, zài qián zhān xìng jī chǔ yán jiū lǐng yù jiǔ jiǔ wèi gōng.
“Đông đảo cán bộ nòng cốt khoa học công nghệ thanh niên cần trầm tĩnh lắng lòng chìm đắm vào làm nghiên cứu khoa học, chịu được sự cô đơn tĩnh lặng, kiên trì bền bỉ làm việc lâu dài trong các lĩnh vực nghiên cứu cơ bản nhìn xa trông rộng.”
Young researchers should stay composed and focused on research, persevering in basic sciences.
Từ “沉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 沉 (chén)
沉 (chén) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “沉” có phiên âm Pinyin là “chén”, âm Hán Việt là “TRẦM”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chìm, chìm đắm; nặng trĩu; trầm tĩnh” (tiếng Anh: to sink, to submerge, heavy, deep).
Chữ 沉 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “沉” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.