汉语桥: Nhịp cầu Hán ngữ (Nhịp cầu Hán ngữ là một cuộc thi dành cho sinh viên quốc tế nhằm kiểm tra khả năng sử dụng tiếng Trung, được tổ chức bởi Hanban, một tổ chức quốc gia của Trung Quốc, với mục tiêu giới thiệu tiếng Trung Quốc ra thế giới)
Nét viết & luyện viết chữ 汉语桥
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ba chấm THỦY chảy mênh mang, Bên phải chữ HỰU hiên ngang sông dài. HÁN là chữ Hán dùi mài, Tiếng Trung thông thạo tương lai rạng ngời.” — Chữ HÁN (汉) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ THỦY (氵 - dòng nước) bên trái biểu ý và bộ HỰU (又 - giản lược từ phần âm của chữ phồn thể 漢) bên phải. Nguyên gốc HÁN là tên dòng sông Hán Thủy hùng vĩ — cái nôi khai sinh vương triều nhà Hán trong lịch sử Trung Hoa và cũng là tên gọi dải Ngân Hà trên bầu trời đêm. Từ tên dòng sông lịch sử, chữ trở thành biểu tượng cho chữ Hán (汉字) và tiếng Hán (汉语).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tiếng Hán
Câu thơ nhớ chữ: “Ba chấm THỦY chảy mênh mang, Bên phải chữ HỰU hiên ngang sông dài. HÁN là chữ Hán dùi mài, Tiếng Trung thông thạo tương lai rạng ngời.”
Chữ HÁN (汉) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ THỦY (氵 - dòng nước) bên trái biểu ý và bộ HỰU (又 - giản lược từ phần âm của chữ phồn thể 漢) bên phải. Nguyên gốc HÁN là tên dòng sông Hán Thủy hùng vĩ — cái nôi khai sinh vương triều nhà Hán trong lịch sử Trung Hoa và cũng là tên gọi dải Ngân Hà trên bầu trời đêm. Từ tên dòng sông lịch sử, chữ trở thành biểu tượng cho chữ Hán (汉字) và tiếng Hán (汉语).
ngữ; lời; lời nói
Câu thơ nhớ chữ: “Nói ra năm nét rõ ràng Tiếng lòng của chính ta mang gửi người. Lời NGÔN (讠) NGŨ (五) KHẨU (口) rạng ngời, Chữ NGỮ (语) gắn kết tình người bốn phương.”
Chữ NGỮ (语) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Ngôn (讠) và chữ Ngô (吾: Ngũ 五 + Khẩu 口 = chính ta). Lời nói xuất phát từ sâu thẳm tâm can của chính bản thân mình (ngô) để giao tiếp sẻ chia cùng vạn vật.
cây cầu, nhịp cầu
Chữ KIỀU (桥, phồn thể: 橋): thuộc bộ MỘC (木), gồm 10 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 立交桥 (LẬP GIAO KIỀU: cầu vượt nhiều tầng, nút giao khác mức), 桥梁 (KIỀU LƯƠNG: cầu, công trình cầu đường; nhịp cầu kết nối).
Câu ví dụ với từ “汉语桥”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
汉语桥比赛很有趣。
Hànyǔqiáo bǐsài hěn yǒuqù.
“Cuộc thi Nhịp cầu Hán ngữ rất thú vị.”
我参加了今年的汉语桥比赛。
wǒ cānjiāle jīnnián de Hànyǔqiáo bǐsài.
“Tôi đã tham gia cuộc thi Nhịp cầu Hán ngữ năm nay.”
Từ “汉语桥” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 汉语桥 (Hànyǔqiáo)
汉语桥 (Hànyǔqiáo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “汉语桥” có phiên âm Pinyin là “Hànyǔqiáo”, âm Hán Việt là “HÁN NGỮ KIỀU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Nhịp cầu Hán ngữ (Nhịp cầu Hán ngữ là một cuộc thi dành cho sinh viên quốc tế nhằm kiểm tra khả năng sử dụng tiếng Trung, được tổ chức bởi Hanban, một tổ chức quốc gia của Trung Quốc, với mục tiêu giới thiệu tiếng Trung Quốc ra thế giới)”.
Chữ 汉语桥 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “汉语桥” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.