歌舞: ca múa, tiết mục ca múa nhạc
Nghĩa tiếng Anh (English): singing and dancing, musical performance
Nét viết & luyện viết chữ 歌舞
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Anh trai há miệng cất lời Gửi trao khúc hát ngát trời yêu thương. Bên CA (哥) bộ KHIẾM (欠) ngân vang, Chữ CA (歌) giai điệu ngập tràn mùa xuân.” — Chữ CA (歌) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Ca (哥 - ngân vang) và bộ Khiếm (欠 - há to miệng lấy hơi). Người ca sĩ lấy hơi đầy lồng ngực rồi há miệng cất tiếng ngân nga giai điệu du dương bổng trầm lay động lòng người.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bài hát, ca khúc
Câu thơ nhớ chữ: “Anh trai há miệng cất lời Gửi trao khúc hát ngát trời yêu thương. Bên CA (哥) bộ KHIẾM (欠) ngân vang, Chữ CA (歌) giai điệu ngập tràn mùa xuân.”
Chữ CA (歌) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Ca (哥 - ngân vang) và bộ Khiếm (欠 - há to miệng lấy hơi). Người ca sĩ lấy hơi đầy lồng ngực rồi há miệng cất tiếng ngân nga giai điệu du dương bổng trầm lay động lòng người.
khiêu vũ, múa; điệu múa; múa may vung
Câu thơ nhớ chữ: “Chân bước nhịp nhàng trên đài Tay vung tà áo khoan thai điệu hài. Dưới TỊCH (夕) nhịp bước uyển chuyển, Chữ VŨ (舞) rực rỡ khắp miền hội xuân.”
Chữ VŨ (舞) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ một vũ công tay cầm hai dải đuôi bò xòe múa uyển chuyển, hai chân (舛) bước theo nhịp trống dập dồn. Điệu múa là sự thăng hoa của cảm xúc con người trước trời đất.
Câu ví dụ với từ “歌舞”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在庆祝大科学工程全面投产运行的新春联欢会上,一线科研人员自编自演了富有现代科技元素的精彩歌舞节目。
Zài qìng zhù dà kē xué gōng chéng quán miàn tóu chǎn yùn xíng de xīn chūn lián huān huì shàng, yī xiàn kē yán rén yuán zì biān zì yǎn le fù yǒu xiàn dài kē jì yuán sù de jīng cǎi gē wǔ jié mù.
“Tại buổi dạ hội liên hoan đón mừng xuân mới chúc mừng công trình khoa học lớn đi vào vận hành sản xuất toàn diện, những người làm nghiên cứu khoa học tuyến đầu đã tự biên tự diễn các tiết mục ca múa ca múa nhạc đặc sắc mang đậm yếu tố khoa học công nghệ hiện đại.”
At the celebration gala, frontline researchers performed singing and dancing routines infused with sci-tech elements.
Từ “歌舞” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 歌舞 (gēwǔ)
歌舞 (gēwǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “歌舞” có phiên âm Pinyin là “gēwǔ”, âm Hán Việt là “CA VŨ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ca múa, tiết mục ca múa nhạc” (tiếng Anh: singing and dancing, musical performance).
Chữ 歌舞 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “歌舞” có tổng cộng 28 nét viết, thuộc bộ thủ 欠. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.