歌咏: ca ngợi, ngâm vịnh ca hát; hội thi ca hát (gēyǒng bǐsài)
Nghĩa tiếng Anh (English): to sing, to praise in song, singing, choir contest
Nét viết & luyện viết chữ 歌咏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Anh trai há miệng cất lời Gửi trao khúc hát ngát trời yêu thương. Bên CA (哥) bộ KHIẾM (欠) ngân vang, Chữ CA (歌) giai điệu ngập tràn mùa xuân.” — Chữ CA (歌) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Ca (哥 - ngân vang) và bộ Khiếm (欠 - há to miệng lấy hơi). Người ca sĩ lấy hơi đầy lồng ngực rồi há miệng cất tiếng ngân nga giai điệu du dương bổng trầm lay động lòng người.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bài hát, ca khúc
Câu thơ nhớ chữ: “Anh trai há miệng cất lời Gửi trao khúc hát ngát trời yêu thương. Bên CA (哥) bộ KHIẾM (欠) ngân vang, Chữ CA (歌) giai điệu ngập tràn mùa xuân.”
Chữ CA (歌) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Ca (哥 - ngân vang) và bộ Khiếm (欠 - há to miệng lấy hơi). Người ca sĩ lấy hơi đầy lồng ngực rồi há miệng cất tiếng ngân nga giai điệu du dương bổng trầm lay động lòng người.
ca ngợi, ngâm vịnh ca hát; hội thi ca hát (gēyǒng bǐsài)
Chữ VỊNH (咏, phồn thể: 詠): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét.
Câu ví dụ với từ “歌咏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在全院红歌歌咏比赛中,青年科技骨干队伍用昂扬嘹亮的歌声歌咏伟大的党和祖国,唱响科技报国的时代强音。
Zài quán yuàn hóng gē gē yǒng bǐ sài zhōng, qīng nián kē jì gǔ gàn duì wǔ yòng áng yáng liáo liàng de gē shēng gē yǒng wěi dà de dǎng hé zǔ guó, chàng xiǎng kē jì bào guó de shí dài qiáng yīn.
“Trong cuộc thi ca hát ngâm vịnh ca hát nhạc đỏ toàn Viện, đội ngũ cán bộ nòng cốt khoa học công nghệ trẻ tuổi bằng giọng hát vang dội hào hùng đã ca ngợi ngâm vịnh ca tụng Đảng và Tổ quốc vĩ đại, cất cao âm vang mạnh mẽ của thời đại về phụng sự Tổ quốc bằng khoa học.”
In the choir competition, young tech backbones sang praises of the nation, echoing patriotic dedication.
Từ “歌咏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 歌咏 (gēyǒng)
歌咏 (gēyǒng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “歌咏” có phiên âm Pinyin là “gēyǒng”, âm Hán Việt là “CA VỊNH”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ca ngợi, ngâm vịnh ca hát; hội thi ca hát (gēyǒng bǐsài)” (tiếng Anh: to sing, to praise in song, singing, choir contest).
Chữ 歌咏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “歌咏” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 欠. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.