歌颂: ca ngợi, ngợi ca, ca tụng
Nghĩa tiếng Anh (English): to sing the praises of, to eulogize, praise
Nét viết & luyện viết chữ 歌颂
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Anh trai há miệng cất lời Gửi trao khúc hát ngát trời yêu thương. Bên CA (哥) bộ KHIẾM (欠) ngân vang, Chữ CA (歌) giai điệu ngập tràn mùa xuân.” — Chữ CA (歌) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Ca (哥 - ngân vang) và bộ Khiếm (欠 - há to miệng lấy hơi). Người ca sĩ lấy hơi đầy lồng ngực rồi há miệng cất tiếng ngân nga giai điệu du dương bổng trầm lay động lòng người.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bài hát, ca khúc
Câu thơ nhớ chữ: “Anh trai há miệng cất lời Gửi trao khúc hát ngát trời yêu thương. Bên CA (哥) bộ KHIẾM (欠) ngân vang, Chữ CA (歌) giai điệu ngập tràn mùa xuân.”
Chữ CA (歌) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Ca (哥 - ngân vang) và bộ Khiếm (欠 - há to miệng lấy hơi). Người ca sĩ lấy hơi đầy lồng ngực rồi há miệng cất tiếng ngân nga giai điệu du dương bổng trầm lay động lòng người.
khen ngợi; ca tụng; ca ngợi
Chữ TỤNG (颂, phồn thể: 頌): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 10 nét, thành phần: 八 (BÁT) + 厶 (KHƯ) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 歌颂 (CA TỤNG: ca ngợi, ngợi ca, ca tụng).
Câu ví dụ với từ “歌颂”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
文艺工作者应当深情歌颂人民群众在推进中国式现代化进程中展现出的伟大创造精神与无私奉献风貌。
Wén yì gōng zuò zhě yīng dāng shēn qíng gē sòng rén mín qún zhòng zài tuī jìn zhōng guó shì xiàn dài huà jìn chéng zhōng zhǎn xiàn chū de wěi dà chuàng zào jīng shén yǔ wú sī fèng xiàn fēng mào.
“Các văn nghệ sĩ cần dạt dào tình cảm ngợi ca tinh thần sáng tạo vĩ đại cùng phong thái cống hiến vô tư của quần chúng nhân dân thể hiện trong tiến trình thúc đẩy hiện đại hóa đất nước.”
Artists should warmly sing the praises of the great creativity and selfless devotion shown by the people in modernization.
深刻领悟“歌颂”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ gē sòng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “歌颂” (ca ngợi, ngợi ca, ca tụng - CA TỤNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "歌颂" (ca ngợi, ngợi ca, ca tụng) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “歌颂” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 歌颂 (gē sòng)
歌颂 (gē sòng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “歌颂” có phiên âm Pinyin là “gē sòng”, âm Hán Việt là “CA TỤNG”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ca ngợi, ngợi ca, ca tụng” (tiếng Anh: to sing the praises of, to eulogize, praise).
Chữ 歌颂 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “歌颂” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 欠. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.