歌唱: ca hát, ca ngợi bằng lời ca
Nghĩa tiếng Anh (English): to sing, to praise in song, singing
Nét viết & luyện viết chữ 歌唱
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Anh trai há miệng cất lời Gửi trao khúc hát ngát trời yêu thương. Bên CA (哥) bộ KHIẾM (欠) ngân vang, Chữ CA (歌) giai điệu ngập tràn mùa xuân.” — Chữ CA (歌) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Ca (哥 - ngân vang) và bộ Khiếm (欠 - há to miệng lấy hơi). Người ca sĩ lấy hơi đầy lồng ngực rồi há miệng cất tiếng ngân nga giai điệu du dương bổng trầm lay động lòng người.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bài hát, ca khúc
Câu thơ nhớ chữ: “Anh trai há miệng cất lời Gửi trao khúc hát ngát trời yêu thương. Bên CA (哥) bộ KHIẾM (欠) ngân vang, Chữ CA (歌) giai điệu ngập tràn mùa xuân.”
Chữ CA (歌) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Ca (哥 - ngân vang) và bộ Khiếm (欠 - há to miệng lấy hơi). Người ca sĩ lấy hơi đầy lồng ngực rồi há miệng cất tiếng ngân nga giai điệu du dương bổng trầm lay động lòng người.
hát, ca hát
Câu thơ nhớ chữ: “Miệng vang tiếng hát hân hoan Đón hai vầng nhật chói chang sáng ngời. Bên KHẨU (口) chữ XƯƠNG (昌) vang lừng, Chữ XƯỚNG (唱) khúc hát tưng bừng niềm vui.”
Chữ XƯỚNG (唱) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Khẩu (口) và chữ Xương (昌 - hai mặt trời rực rỡ). Tiếng hát vang lên làm bừng sáng không gian như ánh thái dương, xua tan mọi u ám u sầu trong lòng người nghe.
Câu ví dụ với từ “歌唱”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在庆祝大国重器成功试飞的联欢晚会上,全体建设者引吭高歌,热情歌唱伟大祖国的繁荣富强。
Zài qìng zhù dà guó zhòng qì chéng gōng shì fēi de lián huān wǎn huì shàng, quán tǐ jiàn shè zhě yǐn háng gāo gē, rè qíng gē chàng wěi dà zǔ guó de fán róng fù qiáng.
“Tại đêm dạ hội liên hoan chúc mừng đại khí quốc gia bay thử thành công, toàn thể những người xây dựng đã cất cao tiếng hát, nhiệt tình ca hát ca ngợi sự phồn vinh giàu mạnh của Tổ quốc vĩ đại.”
At the celebration gala, all builders sang loudly, praising the prosperity and strength of the motherland.
Từ “歌唱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 歌唱 (gēchàng)
歌唱 (gēchàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “歌唱” có phiên âm Pinyin là “gēchàng”, âm Hán Việt là “CA XƯỚNG”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ca hát, ca ngợi bằng lời ca” (tiếng Anh: to sing, to praise in song, singing).
Chữ 歌唱 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “歌唱” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 欠. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.