榄: quả trám; trái trám
Nét viết & luyện viết chữ 榄
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LÃM (榄, phồn thể: 欖): thuộc bộ MỘC (木), gồm 13 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
quả trám; trái trám
Chữ LÃM (榄, phồn thể: 欖): thuộc bộ MỘC (木), gồm 13 nét.
Câu ví dụ với từ “榄”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
听了她的话,就像吃了个橄榄一样,让我回味无穷。
Tīng le tā de huà, jiù xiàng chī le gè gǎnlǎn yīyàng, ràng wǒ huíwèi wúqióng.
“Nghe cô ấy nói, y như ăn quả ô liu, khiến tôi dư vị mãi không quên.”
在广阔的田野中,成熟的橄榄悬挂在橄榄枝头,象是金色的小铃铛。
Zài guǎngkuò de tiányě zhōng, chéngshú de gǎnlǎn xuánguà zài gǎnlǎnzhī tóu, xiàng shì jīnsè de xiǎo língdāng.
“Trên cánh đồng bao la, những trái ô liu chín mọng trĩu nặng trên cành, tựa như những chiếc chuông vàng nhỏ.”
Từ “榄” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn