村舍: Nhà tranh, nhà thôn quê
Nét viết & luyện viết chữ 村舍
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÔN (村): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 农村 (NÔNG THÔN: nông thôn, làng quê).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
làng, thôn, xóm
Chữ THÔN (村): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 农村 (NÔNG THÔN: nông thôn, làng quê).
Nhà tranh, nhà thôn quê
Chữ XÁ (舍): thuộc bộ THIỆT (舌), gồm 8 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 舌 (THIỆT). Từ ghép HSK: 舍不得 (XÁ BẤT ĐẮC: không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối), 宿舍 (TÚC XÁ: ký túc xá, phòng trọ tập thể), 锲而不舍 (KHIẾT NHI BẤT XÁ: kiên trì bền bỉ, đục mãi không thôi, miệt mài đến cùng).
Câu ví dụ với từ “村舍”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
你说你看到了我的当事人进入村舍?
nǐ shuō nǐ kàndào le wǒ de dāngshìrén jìnrù cūnshè?
“Bạn nói rằng bạn đã nhìn thấy khách hàng của tôi bước vào ngôi nhà nhỏ?”
Từ “村舍” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 村舍 (cūnshè)
村舍 (cūnshè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “村舍” có phiên âm Pinyin là “cūnshè”, âm Hán Việt là “THÔN XẢ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Nhà tranh, nhà thôn quê”.
Chữ 村舍 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “村舍” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.