杏鲍菇: nấm đùi gà
Nét viết & luyện viết chữ 杏鲍菇
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (31 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HẠNH (杏): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét (3 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
quả mơ; hạnh nhân
Chữ HẠNH (杏): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét (3 nét phụ).
bào ngư
Chữ BÀO (鲍, phồn thể: 鮑): thuộc bộ NGƯ (魚), gồm 13 nét (5 nét phụ).
nấm; các loài nấm (thường dùng làm thực phẩm hoặc dược liệu)
Chữ CÔ (菇): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 11 nét (8 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “杏鲍菇”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
杏鲍菇炒肉特别香。
xìng bào gū chǎo ròu tèbié xiāng.
“Nấm đùi gà xào thịt rất thơm.”
我爱吃杏鲍菇烧烤。
wǒ ài chī xìng bào gū shāokǎo.
“Tôi thích ăn nấm đùi gà nướng.”
Từ “杏鲍菇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn