机警: nhạy bén; nhanh nhạy; lanh lợi; tháo vát
Nét viết & luyện viết chữ 机警
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái bộ MỘC thân cây, Bên phải chữ KỶ ghép tầy chữ CƠ. Máy bay, điện thoại hiện giờ, Nắm bắt CƠ hội ước mơ thành hình.” — Chữ CƠ (机) là chữ hình thanh, gồm bộ MỘC (木 - gỗ) bên trái biểu ý và chữ KỶ (几 - bàn nhỏ) bên phải biểu âm. Ở dạng phồn thể (機), chữ vốn chỉ bộ phận lẫy cò tinh vi nhất trên khung cửi dệt vải bằng gỗ, nơi một chuyển động nhỏ cũng vận hành cả cỗ máy lớn. Từ đó, chữ CƠ mở rộng nghĩa thành các loại máy móc hiện đại (máy bay, điện thoại) và chỉ thời điểm then chốt, cơ hội quý giá.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
máy móc
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ MỘC thân cây, Bên phải chữ KỶ ghép tầy chữ CƠ. Máy bay, điện thoại hiện giờ, Nắm bắt CƠ hội ước mơ thành hình.”
Chữ CƠ (机) là chữ hình thanh, gồm bộ MỘC (木 - gỗ) bên trái biểu ý và chữ KỶ (几 - bàn nhỏ) bên phải biểu âm. Ở dạng phồn thể (機), chữ vốn chỉ bộ phận lẫy cò tinh vi nhất trên khung cửi dệt vải bằng gỗ, nơi một chuyển động nhỏ cũng vận hành cả cỗ máy lớn. Từ đó, chữ CƠ mở rộng nghĩa thành các loại máy móc hiện đại (máy bay, điện thoại) và chỉ thời điểm then chốt, cơ hội quý giá.
canh gác, canh gác; báo động, báo động
Chữ CẢNH (警): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 19 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 勹 (BAO) + 口 (KHẨU) + 攵 (PHÁC) + 言 (NGÔN). Từ ghép HSK: 警察 (CẢNH SÁT: cảnh sát, công an), 警告 (CẢNH CÁO: cảnh cáo, cảnh báo nghiêm khắc; lời cảnh cáo), 警惕 (CẢNH THÍCH: cảnh giác, đề cao cảnh giác).
Câu ví dụ với từ “机警”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他始终保持着机警的头脑。
tā shǐzhōng bǎochízhe jījǐng de tóunǎo.
“Anh ấy luôn giữ đầu óc nhạy bén.”
爸爸是一个非常机警的人。
bàba shì yīgè fēicháng jījǐng de rén.
“Bố tôi là một người rất nhạy bén.”
Từ “机警” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 机警 (jījǐng)
机警 (jījǐng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “机警” có phiên âm Pinyin là “jījǐng”, âm Hán Việt là “CƠ CẢNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nhạy bén; nhanh nhạy; lanh lợi; tháo vát”.
Chữ 机警 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “机警” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.