本底
Minh họa từ vựng 本底 (běn dǐ)
běn dǐ HÁN VIỆT: BẢN ĐỂ

本底: nền; hậu cảnh

nền hậu cảnh

Nét viết & luyện viết chữ 本底

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 本

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Cây MỘC đứng vững giữa trời, Một nét ngang dưới chỉ nơi cội nguồn. Chữ BẢN gốc rễ vuông tròn, Giữ tâm căn bản sắt son vững bền.” — Chữ BẢN (本) là chữ chỉ sự, được tạo nên bằng cách thêm một nét ngang đánh dấu ở phần dưới của chữ MỘC (木 - cái cây) để chỉ định vị trí bộ rễ bám sâu dưới lòng đất. Trong Giáp cốt văn, phần dưới thân cây được vẽ các chùm rễ rõ nét nhằm nhấn mạnh gốc rễ là nơi nuôi dưỡng toàn bộ sự sống của cây. Từ nghĩa gốc là rễ cây, chữ BẢN (本) mở rộng thành cội nguồn, nền tảng căn bản của sự vật, nhắc nhở con người luôn uống nước nhớ nguồn.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

本
běn BẢN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cuốn, quyển (sách)

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét): Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.
Thành phần cấu tạo chữ:
木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cây MỘC đứng vững giữa trời, Một nét ngang dưới chỉ nơi cội nguồn. Chữ BẢN gốc rễ vuông tròn, Giữ tâm căn bản sắt son vững bền.”

Chữ BẢN (本) là chữ chỉ sự, được tạo nên bằng cách thêm một nét ngang đánh dấu ở phần dưới của chữ MỘC (木 - cái cây) để chỉ định vị trí bộ rễ bám sâu dưới lòng đất. Trong Giáp cốt văn, phần dưới thân cây được vẽ các chùm rễ rõ nét nhằm nhấn mạnh gốc rễ là nơi nuôi dưỡng toàn bộ sự sống của cây. Từ nghĩa gốc là rễ cây, chữ BẢN (本) mở rộng thành cội nguồn, nền tảng căn bản của sự vật, nhắc nhở con người luôn uống nước nhớ nguồn.

底
dǐ ĐỂ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đáy, phần dưới cùng; nền tảng; bản gốc; cuối (năm/tháng)

Bộ 广 (BỘ QUẢNG • 3 nét): Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.
Thành phần cấu tạo chữ:
广 QUẢNG (Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.) 氏 THỊ (Dòng họ, chức tước quyền quý thời cổ.)

Chữ ĐỂ (底): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 到底 (ĐÁO ĐỂ: rốt cuộc, rốt cục; đến cùng (làm đến cùng)), 彻底 (TRIỆT ĐỂ: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo), 归根到底 (QUY CĂN ĐÁO ĐỂ: suy cho cùng, rốt cuộc, xét đến cùng).

Câu ví dụ với từ “本底”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

仪器测量本底辐射。

Yíqì cèliáng běndǐ fúshè.

“Thiết bị đo bức xạ nền.”

Ví dụ #2

本底计数影响测量结果。

Běn dǐ jìshù yǐngxiǎng cèliáng jiéguǒ.

“Đếm nền ảnh hưởng đến kết quả đo.”

Từ “本底” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 本底 (běn dǐ)

本底 (běn dǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “本底” có phiên âm Pinyin là “běn dǐ”, âm Hán Việt là “BẢN ĐỂ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nền; hậu cảnh”.

Chữ 本底 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “本底” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2021-03-27T14:21:33+07:00