末: cuối, mạt, ngọn; vụn bột
Nghĩa tiếng Anh (English): end, tip, final stage, powder
Nét viết & luyện viết chữ 末
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (5 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MẠT (末): thuộc bộ MỘC (木), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 周末 (CHU MẠT: cuối tuần), 粉末 (PHẤN MẠT: bột, bột mịn (dược phẩm, kim loại)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cuối, mạt, ngọn; vụn bột
Chữ MẠT (末): thuộc bộ MỘC (木), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 周末 (CHU MẠT: cuối tuần), 粉末 (PHẤN MẠT: bột, bột mịn (dược phẩm, kim loại)).
Câu ví dụ với từ “末”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
经过整个学期的刻苦钻研与反复实验,期末考试中他以优异的综合成绩名列全系第一。
Jīng guò zhěng gè xué qī de kè kǔ zuān yán yǔ fǎn fù shí yàn, qī mò kǎo shì zhōng tā yǐ yōu yì de zōng hé chéng jì míng liè quán xì dì yī.
“Trải qua cả học kỳ miệt mài nghiên cứu và thực nghiệm lặp đi lặp lại, trong kỳ thi cuối kỳ anh ấy đã đứng đầu toàn khoa với thành tích tổng hợp xuất sắc.”
Through diligent study and experiments throughout the semester, he ranked first in the department in term finals.
Từ “末” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 末 (mò)
末 (mò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “末” có phiên âm Pinyin là “mò”, âm Hán Việt là “MẠT”, thuộc từ loại Danh từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cuối, mạt, ngọn; vụn bột” (tiếng Anh: end, tip, final stage, powder).
Chữ 末 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “末” có tổng cộng 5 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.