默默: âm thầm, lặng lẽ, không một lời ca thán
Nghĩa tiếng Anh (English): quietly, silently, secretly
Nét viết & luyện viết chữ 默默
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (32 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MẶC (默): thuộc bộ HẮC (黑), gồm 16 nét, thành phần: 黑 (HẮC) + 犬 (KHUYỂN). Từ ghép HSK: 幽默 (U MẶC: hài hước, dí dỏm), 沉默 (TRẦM MẶC: trầm mặc, im lặng, nín lặng), 默默 (MẶC MẶC: âm thầm, lặng lẽ, không một lời ca thán), 潜移默化 (TIỀM DI MẶC HÓA: thấm nhuần tự nhiên, biến đổi ngấm ngầm từng ngày).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lặng lẽ; không lên tiếng; âm thầm; im lặng; nhẩm
Chữ MẶC (默): thuộc bộ HẮC (黑), gồm 16 nét, thành phần: 黑 (HẮC) + 犬 (KHUYỂN). Từ ghép HSK: 幽默 (U MẶC: hài hước, dí dỏm), 沉默 (TRẦM MẶC: trầm mặc, im lặng, nín lặng), 默默 (MẶC MẶC: âm thầm, lặng lẽ, không một lời ca thán), 潜移默化 (TIỀM DI MẶC HÓA: thấm nhuần tự nhiên, biến đổi ngấm ngầm từng ngày).
Câu ví dụ với từ “默默”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
无数乡村教师与基层医务工作者数十年如一日默默坚守在崇山峻岭之中,用青春和爱心守护着大山深处的希望。
Wú shù xiāng cūn jiào shī yǔ jī céng yī wù gōng zuò zhě shù shí nián rú yī rì mò mò jiān shǒu zài chóng shān jùn lǐng zhī zhōng, yòng qīng chūn hé ài xīn shǒu hù zhe dà shān shēn chù de xī wàng.
“Hàng vạn thầy cô giáo làng cùng cán bộ y tế cơ sở suốt hàng chục năm như một âm thầm lặng lẽ bám trụ nơi non cao ngút ngàn, dùng tuổi xuân và tình yêu thương che chở cho những niềm hy vọng nơi sâu thẳm non cao.”
Countless rural teachers and medics persevered silently in remote mountains for decades, guarding hope with love.
深刻领悟“默默”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ mò mò ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “默默” (âm thầm, lặng lẽ, không một lời ca thán - MẶC MẶC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "默默" (âm thầm, lặng lẽ, không một lời ca thán) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “默默” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 默默 (mò mò)
默默 (mò mò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “默默” có phiên âm Pinyin là “mò mò”, âm Hán Việt là “MẶC MẶC”, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “âm thầm, lặng lẽ, không một lời ca thán” (tiếng Anh: quietly, silently, secretly).
Chữ 默默 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “默默” có tổng cộng 32 nét viết, thuộc bộ thủ 黑. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.