暴徒: tên côn đồ; du côn; ác ôn; du thủ du thực; người khởi loạn; người làm binh biến; hung đồ
Nét viết & luyện viết chữ 暴徒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BẠO (暴): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 15 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT) + 氺 (THỦY). Từ ghép HSK: 暴力 (BẠO LỰC: bạo lực), 暴露 (BẠO LỘ: lộ ra, phơi bày, bộc lộ (khuyết điểm, sơ hở)), 风暴 (PHONG BẠO: cơn bão, phong ba bão táp; làn sóng biến động).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tên côn đồ; du côn; ác ôn; du thủ du thực; người khởi loạn; người làm binh biến; hung đồ
Chữ BẠO (暴): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 15 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT) + 氺 (THỦY). Từ ghép HSK: 暴力 (BẠO LỰC: bạo lực), 暴露 (BẠO LỘ: lộ ra, phơi bày, bộc lộ (khuyết điểm, sơ hở)), 风暴 (PHONG BẠO: cơn bão, phong ba bão táp; làn sóng biến động).
tên côn đồ; du côn; ác ôn; du thủ du thực; người khởi loạn; người làm binh biến; hung đồ
Chữ ĐỒ (徒): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 10 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 走 (TẨU). Từ ghép HSK: 歹徒 (ĐÃI ĐỒ: tên cướp, kẻ côn đồ, kẻ gian ác hung hãn), 匪徒 (PHỈ ĐỒ: tên cướp, tên phỉ, giặc cướp hung tợn), 徒弟 (ĐỒ ĐỆ: đồ đệ, học trò truyền nghề).
Câu ví dụ với từ “暴徒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
几个暴徒点火烧了一家商店。
Jǐ gè bàotú diǎnhuǒ shāole yī jiā shāngdiàn.
“Một số kẻ bạo loạn đã châm lửa đốt một cửa hàng.”
昨天打人的暴徒已经抓到了。
Zuótiān dǎ rén de bàotú yǐjīng zhuā dào le.
“Tên côn đồ đã đánh người ngày hôm qua đã bị bắt rồi.”
Từ “暴徒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 暴徒 (bàotú)
暴徒 (bàotú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “暴徒” có phiên âm Pinyin là “bàotú”, âm Hán Việt là “BẠO ĐỒ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tên côn đồ; du côn; ác ôn; du thủ du thực; người khởi loạn; người làm binh biến; hung đồ”.
Chữ 暴徒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “暴徒” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 日. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.