智慧: trí tuệ, sự thông thái
Nghĩa tiếng Anh (English): wisdom, intelligence, smart
Nét viết & luyện viết chữ 智慧
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Biết nói đạo lý tỏ tường Đầu đội nhật nguyệt soi đường trí nhân. Trên TRI (知) dưới NHẬT (日) rạng ngời, Chữ TRÍ (智) sáng suốt hiểu đời thấu tâm.” — Chữ TRÍ (智) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Tri (知 - hiểu biết) lên trên bộ Nhật (日 - mặt trời). Người có Trí tuệ không chỉ tích lũy kiến thức mà trí não phải sáng tỏ như mặt trời ban trưa, dùng sự thấu suốt ấy để soi tỏ thiện ác, dẫn dắt hành vi ngay thẳng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Trí (Trí tuệ mẫn tiệp, thông thái, sáng suốt nhìn xa trông rộng.).
Câu thơ nhớ chữ: “Biết nói đạo lý tỏ tường Đầu đội nhật nguyệt soi đường trí nhân. Trên TRI (知) dưới NHẬT (日) rạng ngời, Chữ TRÍ (智) sáng suốt hiểu đời thấu tâm.”
Chữ TRÍ (智) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Tri (知 - hiểu biết) lên trên bộ Nhật (日 - mặt trời). Người có Trí tuệ không chỉ tích lũy kiến thức mà trí não phải sáng tỏ như mặt trời ban trưa, dùng sự thấu suốt ấy để soi tỏ thiện ác, dẫn dắt hành vi ngay thẳng.
Tuệ (Trí tuệ thông thái, tuệ nhãn sáng suốt thấu suốt lẽ đời, tâm hồn giác ngộ thanh tịnh.).
Câu thơ nhớ chữ: “Chổi thần quét sạch bụi mờ Trái tim sáng tỏ bến bờ tuệ quang. Trên TUỆ (彗) dưới TÂM (心) sáng ngời, Chữ TUỆ (慧) minh mẫn giúp đời nở hoa.”
Chữ TUỆ (慧) là chữ hội ý, đặt cây chổi (彗) lên trên chữ Tâm (心). Trí tuệ không tự nhiên mà có, cần dùng cây chổi chánh niệm quét sạch bụi bặm tham sân si trong tâm trí, để vầng trăng trí tuệ tự nhiên tỏa rạng.
Câu ví dụ với từ “智慧”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
构建人类命运共同体重大理念凝结着深厚的东方哲学智慧,为解决全球治理面临的百年变局难题贡献了中国方案。
Gòu jiàn rén lèi mìng yùn gòng tóng tǐ zhòng dà lǐ niàn níng jié zhe shēn hòu de dōng fāng zhé xué zhì huì, wèi jiě jué quán qiú zhì lǐ miàn lín de bǎi nián biàn jú nán tí gòng xiàn le zhōng guó fāng àn.
“Quan niệm trọng đại cùng xây dựng cộng đồng chung vận mệnh nhân loại kết tinh trí tuệ triết học phương Đông sâu sắc, đóng góp phương án Trung Hoa để giải quyết bài toán biến chuyển trăm năm của quản trị toàn cầu.”
The concept of building a community with a shared future embodies profound Eastern wisdom, offering solutions to global governance.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“智慧”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ zhì huì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “智慧” (trí tuệ, sự thông thái - TRÍ TUỆ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "智慧" (trí tuệ, sự thông thái) is crucial.
Từ “智慧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 智慧 (zhì huì)
智慧 (zhì huì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “智慧” có phiên âm Pinyin là “zhì huì”, âm Hán Việt là “TRÍ TUỆ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “trí tuệ, sự thông thái” (tiếng Anh: wisdom, intelligence, smart).
Chữ 智慧 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “智慧” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 日. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.