无辜: vô tội; oan uổng
Nét viết & luyện viết chữ 无辜
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VÔ (无, phồn thể: 無): thuộc bộ VÔ (无), gồm 4 nét, thành phần: 无 (VÔ) + 尢 (UÔNG). Từ ghép HSK: 无聊 (VÔ LIÊU: nhàm chán, tẻ nhạt, buồn chán), 无论 (VÔ LUẬN: bất kể, dù cho, bất luận), 无奈 (VÔ NẠI: bất đắc dĩ, đành chịu; nhưng mà), 无数 (VÔ SỐ: vô số, vô vàn, không đếm xuể).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
không, không có (vô)
Chữ VÔ (无, phồn thể: 無): thuộc bộ VÔ (无), gồm 4 nét, thành phần: 无 (VÔ) + 尢 (UÔNG). Từ ghép HSK: 无聊 (VÔ LIÊU: nhàm chán, tẻ nhạt, buồn chán), 无论 (VÔ LUẬN: bất kể, dù cho, bất luận), 无奈 (VÔ NẠI: bất đắc dĩ, đành chịu; nhưng mà), 无数 (VÔ SỐ: vô số, vô vàn, không đếm xuể).
vô tội; oan uổng
Chữ CÔ (辜): thuộc bộ TÂN (辛), gồm 12 nét, thành phần: 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 辛 (TÂN). Từ ghép HSK: 辜负 (CÔ PHỤ: phụ lòng, cô phụ, làm uổng phí (sự kỳ vọng, công ơn)).
Câu ví dụ với từ “无辜”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他是一个无辜的人。
tā shì yīgè wúgū de rén.
“Anh ấy là một người vô tội.”
这是一场无辜的死亡。
zhè shì yī chǎng wúgū de sǐwáng.
“Đây là một cái chết oan uổng.”
Từ “无辜” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 无辜 (wúgū)
无辜 (wúgū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “无辜” có phiên âm Pinyin là “wúgū”, âm Hán Việt là “VÔ CÔ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vô tội; oan uổng”.
Chữ 无辜 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “无辜” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 无. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.