无效 Phồn thể: 無效
Minh họa từ vựng 无效 (wúxiào)
wúxiào HÁN VIỆT: VÔ HIỆU

无效: vô hiệu, không có hiệu lực, vô ích không kết quả

vô hiệu không có hiệu lực vô ích không kết quả

Nghĩa tiếng Anh (English): invalid, ineffective, in vain, null and void

Nét viết & luyện viết chữ 无效

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 无

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VÔ (无, phồn thể: 無): thuộc bộ VÔ (无), gồm 4 nét, thành phần: 无 (VÔ) + 尢 (UÔNG). Từ ghép HSK: 无聊 (VÔ LIÊU: nhàm chán, tẻ nhạt, buồn chán), 无论 (VÔ LUẬN: bất kể, dù cho, bất luận), 无奈 (VÔ NẠI: bất đắc dĩ, đành chịu; nhưng mà), 无数 (VÔ SỐ: vô số, vô vàn, không đếm xuể).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

无
wú VÔ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

không, không có (vô)

Bộ 无 (BỘ VÔ • 4 nét): Không có, hư không.
Thành phần cấu tạo chữ:
无 VÔ (Không có, hư không.) 尢 UÔNG (Chân đi khập khiễng, dị tật ở chân.)

Chữ VÔ (无, phồn thể: 無): thuộc bộ VÔ (无), gồm 4 nét, thành phần: 无 (VÔ) + 尢 (UÔNG). Từ ghép HSK: 无聊 (VÔ LIÊU: nhàm chán, tẻ nhạt, buồn chán), 无论 (VÔ LUẬN: bất kể, dù cho, bất luận), 无奈 (VÔ NẠI: bất đắc dĩ, đành chịu; nhưng mà), 无数 (VÔ SỐ: vô số, vô vàn, không đếm xuể).

效
xiào HIỆU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hiệu quả; công hiệu; công dụng

Bộ 攴 (BỘ PHÁC • 4 nét): Đánh nhẹ, gõ nhẹ, hành động dùng gậy thúc giục học tập, làm việc.
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 父 PHỤ (Người cha, người chủ gia đình cầm gậy dạy dỗ con cái.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.)

Chữ HIỆU (效): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 10 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 父 (PHỤ) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 效果 (HIỆU QUẢ: hiệu quả, kết quả), 效率 (HIỆU SUẤT: hiệu suất, năng suất, tốc độ hiệu quả), 成效 (THÀNH HIỆU: hiệu quả, thành quả đạt được), 功效 (CÔNG HIỆU: công hiệu, hiệu năng điều trị/sử dụng).

Câu ví dụ với từ “无效”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在重大科技工程研发攻关中,我们要坚决摒弃一切形式主义的无效内耗,把全部精力集中在攻克核心技术上。

Zài zhòng dà kē jì gōng chéng yán fā gōng guān zhōng, wǒ men yào jiān jué bǐng qì yī qiè xíng shì zhǔ yì de wú xiào nèi hào, bǎ quán bù jīng lì jí zhōng zài gōng kè hé xīn jì shù shàng.

“Trong công tác vượt khó nghiên cứu phát triển các công trình khoa học công nghệ trọng đại, chúng ta phải kiên quyết loại bỏ mọi sự tiêu hao nội bộ vô ích vô hiệu của chủ nghĩa hình thức, tập trung toàn bộ sinh lực vào việc chinh phục công nghệ cốt lõi.”

In major engineering R&D, we must discard formalistic ineffective attrition, focusing entirely on core tech.

Từ “无效” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 无效 (wúxiào)

无效 (wúxiào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “无效” có phiên âm Pinyin là “wúxiào”, âm Hán Việt là “VÔ HIỆU”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vô hiệu, không có hiệu lực, vô ích không kết quả” (tiếng Anh: invalid, ineffective, in vain, null and void).

Chữ 无效 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “无效” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 无. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2019-10-30T07:42:22+07:00