断断续续 Phồn thể: 斷斷續續
Minh họa từ vựng 断断续续
duàn duàn xù xù HÁN VIỆT: ĐOẠN ĐOẠN TỤC TỤC

断断续续: ngắt quãng, ngập ngừng, chập chờn đứt đoạn

ngắt quãng ngập ngừng chập chờn đứt đoạn

Nghĩa tiếng Anh (English): intermittent, off and on, discontinuous

Nét viết & luyện viết chữ 断断续续

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 断

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (44 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐOẠN (断, phồn thể: 斷): thuộc bộ CÂN (斤), gồm 11 nét, thành phần: 米 (MỄ) + 斤 (CÂN). Từ ghép HSK: 判断 (PHÁN ĐOẠN: phán đoán, nhận định, đánh giá), 不断 (BẤT ĐOẠN: không ngừng, liên tục, liên miên), 诊断 (CHẨN ĐOẠN: chẩn đoán, chẩn đoán bệnh tật), 断定 (ĐOẠN ĐỊNH: kết luận, khẳng định chắc chắn, phán đoán xác đáng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

断
duàn ĐOẠN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đứt, gãy; cắt đứt, gián đoạn; kiên quyết

Bộ 斤 (BỘ CÂN • 4 nét): Cái rìu đốn củi, đơn vị đo trọng lượng (1 cân TQ = 500g).
Thành phần cấu tạo chữ:
米 MỄ (Hạt gạo, thóc lúa, tinh bột dinh dưỡng.) 斤 CÂN (Cái rìu đốn củi, đơn vị đo trọng lượng (1 cân TQ = 500g).)

Chữ ĐOẠN (断, phồn thể: 斷): thuộc bộ CÂN (斤), gồm 11 nét, thành phần: 米 (MỄ) + 斤 (CÂN). Từ ghép HSK: 判断 (PHÁN ĐOẠN: phán đoán, nhận định, đánh giá), 不断 (BẤT ĐOẠN: không ngừng, liên tục, liên miên), 诊断 (CHẨN ĐOẠN: chẩn đoán, chẩn đoán bệnh tật), 断定 (ĐOẠN ĐỊNH: kết luận, khẳng định chắc chắn, phán đoán xác đáng).

续
duàn duàn xù xù ĐOẠN ĐOẠN TỤC TỤC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngắt quãng, ngập ngừng, chập chờn đứt đoạn

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Chữ TỤC (续, phồn thể: 續): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 继续 (KẾ TỤC: tiếp tục, duy trì), 持续 (TRÌ TỤC: kéo dài, duy trì liên tục), 连续剧 (LIÊN TỤC KỊCH: phim truyền hình nhiều tập), 陆续 (LỤC TỤC: lần lượt, liên tục, lục tục).

Câu ví dụ với từ “断断续续”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

即便在强电磁干扰环境下卫星通信链路信号断断续续,搜救应急终端依然成功发出了精准求救定位报文。

Jí biàn zài qiáng diàn cí gān rǎo huán jìng xià wèi xīng tōng xìn liàn lù xìn hào duàn duàn xù xù, sōu jiù yìng jí zhōng duān yī rán chéng gōng fā chū le jīng zhǔn qiú jiù dìng wèi bào wén.

“Dẫu dưới môi trường nhiễu điện từ mạnh tín hiệu đường truyền liên lạc vệ tinh bị chập chờn ngắt quãng đứt đoạn, thiết bị đầu cuối cứu hộ khẩn cấp vẫn gửi đi thành công bức điện báo định vị cầu cứu chuẩn xác.”

Even with intermittent satellite link signals amid electromagnetic interference, the rescue terminal successfully transmitted emergency coordinates.

Ví dụ #2

深刻领悟“断断续续”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ duàn duàn xù xù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “断断续续” (ngắt quãng, ngập ngừng, chập chờn đứt đoạn - ĐOẠN ĐOẠN TỤC TỤC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "断断续续" (ngắt quãng, ngập ngừng, chập chờn đứt đoạn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “断断续续” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →