斩首: trảm thủ; chém đầu; chặt đầu; chết chém
Nét viết & luyện viết chữ 斩首
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRẢM (斩, phồn thể: 斬): thuộc bộ CÂN (斤), gồm 8 nét, thành phần: 车 (XA) + 斤 (CÂN). Từ ghép HSK: 斩钉截铁 (TRẢM ĐINH TIỆT THIẾT: chém đinh chặt sắt, dứt khoát đanh thép không do dự).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trảm thủ; chém đầu; chặt đầu; chết chém
Chữ TRẢM (斩, phồn thể: 斬): thuộc bộ CÂN (斤), gồm 8 nét, thành phần: 车 (XA) + 斤 (CÂN). Từ ghép HSK: 斩钉截铁 (TRẢM ĐINH TIỆT THIẾT: chém đinh chặt sắt, dứt khoát đanh thép không do dự).
đầu tiên, đứng đầu; bài (thơ, bài hát - lượng từ)
Câu thơ nhớ chữ: “Hai nét tóc BÁT xõa trên đầu, Dưới là mũi TỰ mắt nhìn sâu. Đứng đầu dẫn lối muôn công việc, Trăm bài thơ cổ nhớ từng câu.”
Chữ THỦ (首) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình cái đầu người với những sợi tóc phía trên (biến đổi thành 丷) và khuôn mặt có chiếc mũi TỰ (自) ở bên dưới. Vì cái đầu là bộ phận quan trọng bậc nhất điều khiển toàn bộ cơ thể, chữ THỦ (首) được mở rộng để chỉ vị trí đứng đầu, người lãnh đạo (như THỦ ĐÔ 首都, NGUYÊN THỦ 元首), sự khởi đầu (ĐẦU TIÊN 首先) và dùng làm lượng từ trang trọng cho các bài thơ, bản nhạc.
Câu ví dụ với từ “斩首”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
查理一世遭斩首。
chá lǐ yīshì zāo zhǎnshǒu
“Charles I bị chém đầu.”
英王查理一世遭斩首。
yīng wáng chá lǐ yīshì zāo zhǎnshǒu
“Vua Anh Charles I bị đoạt mạng bằng cách chém đầu.”
Từ “斩首” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 斩首 (zhǎnshǒu)
斩首 (zhǎnshǒu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “斩首” có phiên âm Pinyin là “zhǎnshǒu”, âm Hán Việt là “TRẢM THỦ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “trảm thủ; chém đầu; chặt đầu; chết chém”.
Chữ 斩首 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “斩首” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 斤. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.