敲: gõ, đánh, đập
Nghĩa tiếng Anh (English): to knock, to strike, to tap
Nét viết & luyện viết chữ 敲
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ XAO (敲): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 14 nét, thành phần: 高 (CAO) + 攴 (PHÁC).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gõ, đánh, đập
Chữ XAO (敲): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 14 nét, thành phần: 高 (CAO) + 攴 (PHÁC).
Câu ví dụ với từ “敲”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他敲了门。
tā qiāo le mén 。
“Anh ấy đã gõ cửa.”
He knocked on the door.
深入理解“敲”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ qiāo ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “敲” (gõ, đánh, đập - XAO) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "敲" (gõ, đánh, đập) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “敲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 敲 (qiāo)
敲 (qiāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “敲” có phiên âm Pinyin là “qiāo”, âm Hán Việt là “XAO”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “gõ, đánh, đập” (tiếng Anh: to knock, to strike, to tap).
Chữ 敲 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “敲” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 攴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.