放置: đặt để, bố trí đặt vào vị trí, gác lại
Nghĩa tiếng Anh (English): to place, to put, to set aside, to lay
Nét viết & luyện viết chữ 放置
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÓNG (放): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 8 nét, thành phần: 方 (PHƯƠNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 放心 (PHÓNG TÂM: yên tâm, an tâm), 放弃 (PHÓNG KHÍ: từ bỏ, buông xuôi), 放暑假 (PHÓNG THỬ GIÁ: nghỉ hè), 放松 (PHÓNG TÙNG: thư giãn, thả lỏng, giải tỏa).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đặt, để; thả, mở; nghỉ (kỳ nghỉ)
Chữ PHÓNG (放): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 8 nét, thành phần: 方 (PHƯƠNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 放心 (PHÓNG TÂM: yên tâm, an tâm), 放弃 (PHÓNG KHÍ: từ bỏ, buông xuôi), 放暑假 (PHÓNG THỬ GIÁ: nghỉ hè), 放松 (PHÓNG TÙNG: thư giãn, thả lỏng, giải tỏa).
nơi, bố trí; đặt sang một bên
Chữ TRÍ (置): thuộc bộ VÕNG (网), gồm 13 nét, thành phần: 罒 (VÕNG) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 位置 (VỊ TRÍ: vị trí, địa điểm, chỗ đứng), 安置 (AN TRÍ: bố trí, sắp xếp, tái định cư), 布置 (BỐ TRÍ: bố trí, trang hoàng, sắp xếp; giao việc), 处置 (XỬ TRÍ: xử lý, giải quyết, tiêu hủy (chất thải, sự cố)).
Câu ví dụ với từ “放置”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
极高洁净度月球样品被严密放置在充满高纯氮气保护的多重防污染超真空手套箱内。
Jí gāo jié jìng dù yuè qiú yàng pǐn bèi yán mì fàng zhì zài chōng mǎn gāo chún dàn qì bǎo hù de duō zhòng fáng wū rǎn chāo zhēn kōng shǒu tào xiāng nèi.
“Các mẫu vật Mặt trăng có độ sạch cực cao được đặt để bố trí đặt nghiêm ngặt bên trong tủ găng tay siêu chân không chống ô nhiễm đa tầng chứa đầy khí nitơ độ tinh khiết cao bảo vệ.”
Ultra-clean lunar samples were carefully placed in multi-shielded vacuum gloveboxes filled with pure nitrogen.
Từ “放置” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 放置 (fàngzhì)
放置 (fàngzhì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “放置” có phiên âm Pinyin là “fàngzhì”, âm Hán Việt là “PHÓNG TRÍ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đặt để, bố trí đặt vào vị trí, gác lại” (tiếng Anh: to place, to put, to set aside, to lay).
Chữ 放置 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “放置” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 攴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.