放肆
Minh họa từ vựng 放肆 (fàngsì)
fàngsì HÁN VIỆT: PHÓNG TỨ

放肆: càn rỡ ngông cuồng, phóng túng buông thả, xấc xược

càn rỡ ngông cuồng phóng túng buông thả xấc xược

Nghĩa tiếng Anh (English): unbridled, wanton, insolent, presumptuous

Nét viết & luyện viết chữ 放肆

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 放

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÓNG (放): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 8 nét, thành phần: 方 (PHƯƠNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 放心 (PHÓNG TÂM: yên tâm, an tâm), 放弃 (PHÓNG KHÍ: từ bỏ, buông xuôi), 放暑假 (PHÓNG THỬ GIÁ: nghỉ hè), 放松 (PHÓNG TÙNG: thư giãn, thả lỏng, giải tỏa).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

放
fàng PHÓNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đặt, để; thả, mở; nghỉ (kỳ nghỉ)

Bộ 攴 (BỘ PHÁC • 4 nét): Đánh nhẹ, gõ nhẹ, hành động dùng gậy thúc giục học tập, làm việc.
Thành phần cấu tạo chữ:
方 PHƯƠNG (Phương hướng, vuông vắn, thuyền ghép đôi.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.)

Chữ PHÓNG (放): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 8 nét, thành phần: 方 (PHƯƠNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 放心 (PHÓNG TÂM: yên tâm, an tâm), 放弃 (PHÓNG KHÍ: từ bỏ, buông xuôi), 放暑假 (PHÓNG THỬ GIÁ: nghỉ hè), 放松 (PHÓNG TÙNG: thư giãn, thả lỏng, giải tỏa).

肆
sì TỨ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tuỳ tiện; bừa bãi; phóng túng

Bộ 聿 (BỘ DUẬT • 6 nét): Cây bút viết chữ thời cổ đại.
Thành phần cấu tạo chữ:
厶 KHƯ (Riêng tư, bản thân, ích kỷ giữ cho riêng mình.) 聿 DUẬT (Cây bút viết chữ thời cổ đại.)

Chữ TỨ (肆): thuộc bộ DUẬT (聿), gồm 13 nét, thành phần: 厶 (KHƯ) + 聿 (DUẬT). Từ ghép HSK: 大肆 (ĐẠI TỨ: rầm rộ vô lối, trắng trợn, bừa bãi), 肆无忌惮 (TỨ VÔ KỴ ĐẠN: ngang nhiên không kiêng nể, lộng hành bừa bãi).

Câu ví dụ với từ “放肆”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在严谨神圣的科学真理殿堂里,容不得任何弄虚作假、学术浮夸与放肆践踏科研伦理底线的恶劣行径。

Zài yán jǐn shén shèng de kē xué zhēn lǐ diàn táng lǐ, róng bù dé rèn hé nòng xū zuò jiǎ, xué shù fú kuā yǔ fàng sì jiàn tà kē yán lún lǐ dǐ xiàn de è liè xíng jìng.

“Bên trong thánh đường chân lý khoa học nghiêm cẩn thiêng liêng, không dung thứ cho bất kỳ hành vi tồi tệ dẫm đạp ngông cuồng càn rỡ lên lằn ranh đạo đức nghiên cứu khoa học, phô trương học thuật và dối trá làm giả nào.”

In the temple of truth, no wanton trampling of research ethics, academic bragging, or fraud is ever tolerated.

Từ “放肆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 放肆 (fàngsì)

放肆 (fàngsì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “放肆” có phiên âm Pinyin là “fàngsì”, âm Hán Việt là “PHÓNG TỨ”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “càn rỡ ngông cuồng, phóng túng buông thả, xấc xược” (tiếng Anh: unbridled, wanton, insolent, presumptuous).

Chữ 放肆 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “放肆” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 攴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 8 Cập nhật: 2016-06-06T16:39:04+07:00