放纵: buông thả, dung túng phóng túng, thỏa hiệp nuông chiều
Nghĩa tiếng Anh (English): to indulge, to pamper, unrestrained, lax
Nét viết & luyện viết chữ 放纵
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÓNG (放): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 8 nét, thành phần: 方 (PHƯƠNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 放心 (PHÓNG TÂM: yên tâm, an tâm), 放弃 (PHÓNG KHÍ: từ bỏ, buông xuôi), 放暑假 (PHÓNG THỬ GIÁ: nghỉ hè), 放松 (PHÓNG TÙNG: thư giãn, thả lỏng, giải tỏa).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đặt, để; thả, mở; nghỉ (kỳ nghỉ)
Chữ PHÓNG (放): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 8 nét, thành phần: 方 (PHƯƠNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 放心 (PHÓNG TÂM: yên tâm, an tâm), 放弃 (PHÓNG KHÍ: từ bỏ, buông xuôi), 放暑假 (PHÓNG THỬ GIÁ: nghỉ hè), 放松 (PHÓNG TÙNG: thư giãn, thả lỏng, giải tỏa).
dọc; chiều dọc; thẳng tắp
Chữ TUNG (纵, phồn thể: 縱): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 7 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 操纵 (THAO TUNG: thao túng, điều khiển, giật dây), 纵横 (TUNG HOÀNH: dọc ngang, đan xen chằng chịt; tung hoành).
Câu ví dụ với từ “放纵”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
对待重大工程设计参数必须坚持极端严谨科学态度,决不允许对任何潜在安全隐患与微小误差有丝毫放纵迁就。
Duì dài zhòng dà gōng chéng shè jì cān shù bì xū jiān chí jí duān yán jǐn kē xué tài dù, jué bù yǔn xǔ duì rèn hé qián zài ān quán yǐn huàn yǔ wēi xiǎo wù chā yǒu sī háo fàng zòng qiān jiù.
“Đối với các tham số thiết kế công trình trọng đại bắt buộc phải kiên trì thái độ khoa học nghiêm cẩn tột cùng, tuyệt đối không cho phép có chút dung túng buông thả nuông chiều hay thỏa hiệp nào trước các sai số nhỏ và hiểm họa an toàn tiềm ẩn.”
Mega-engineering designs demand absolute rigor, never allowing any lax tolerance toward hidden safety risks.
Từ “放纵” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 放纵 (fàngzòng)
放纵 (fàngzòng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “放纵” có phiên âm Pinyin là “fàngzòng”, âm Hán Việt là “PHÓNG TUNG”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “buông thả, dung túng phóng túng, thỏa hiệp nuông chiều” (tiếng Anh: to indulge, to pamper, unrestrained, lax).
Chữ 放纵 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “放纵” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 攴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.