支援
Minh họa từ vựng 支援 (zhī yuán)
zhī yuán HÁN VIỆT: CHI VIỆN

支援: chi viện, hỗ trợ tiếp sức giúp đỡ

chi viện hỗ trợ tiếp sức giúp đỡ

Nghĩa tiếng Anh (English): to assist, to support, to aid, assistance

Nét viết & luyện viết chữ 支援

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 支

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Phía trên cành trúc chữ THẬP, Phía dưới bàn tay bộ HỰU cầm ngang. Chữ CHI nhánh nhỏ rõ ràng, Chi viện nâng đỡ vững vàng bên nhau.” — Chữ CHI (支) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh một bàn tay (bộ HỰU 又 ở dưới) đang cầm một cành trúc nhỏ tách ra từ thân cây (phần trên biến đổi thành chữ THẬP 十). Từ hình ảnh nhánh tre tách rời khỏi thân chính, chữ CHI (支) mang nghĩa gốc là phân nhánh, chi nhánh (như CHI BỘ, CHI LƯU). Đồng thời, động tác tay cầm giữ cành cây còn mở rộng sang nghĩa chống đỡ, ủng hộ (CHI TRÌ, CHI VIỆN) và chi trả tài chính.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

支
zhī CHI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cây, chiếc (bút/súng); chi nhánh, chi đội; chống đỡ

Bộ 支 (BỘ CHI • 4 nét): Cành cây, chi nhánh, chống đỡ bằng tay.
Thành phần cấu tạo chữ:
支 CHI (Cành cây, chi nhánh, chống đỡ bằng tay.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Câu thơ nhớ chữ: “Phía trên cành trúc chữ THẬP, Phía dưới bàn tay bộ HỰU cầm ngang. Chữ CHI nhánh nhỏ rõ ràng, Chi viện nâng đỡ vững vàng bên nhau.”

Chữ CHI (支) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh một bàn tay (bộ HỰU 又 ở dưới) đang cầm một cành trúc nhỏ tách ra từ thân cây (phần trên biến đổi thành chữ THẬP 十). Từ hình ảnh nhánh tre tách rời khỏi thân chính, chữ CHI (支) mang nghĩa gốc là phân nhánh, chi nhánh (như CHI BỘ, CHI LƯU). Đồng thời, động tác tay cầm giữ cành cây còn mở rộng sang nghĩa chống đỡ, ủng hộ (CHI TRÌ, CHI VIỆN) và chi trả tài chính.

援
zhī yuán CHI VIỆN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chi viện, hỗ trợ tiếp sức giúp đỡ

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 爫 TRẢO (Móng vuốt muông thú, bàn tay quắp xuống.) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tay trên TRẢO (爫) nắm tay HỰU (又), Giữa trao cây gậy cứu người vượt qua. Chữ VIÊN (爰) nghĩa nặng chan hòa, Trao tay cứu trợ vượt qua thác ghềnh.”

Chữ VIÊN (爰) là chữ hội ý trong Giáp cốt văn, phía trên là bộ TRẢO (爫 - bàn tay hướng xuống), phía dưới là bộ HỰU (又 - bàn tay hướng lên), ở giữa là hình thanh gỗ nối liền hai bàn tay đang kéo nhau lên khỏi chỗ hiểm nguy. Đây chính là chữ gốc của chữ VIỆN (援 - cứu viện, giúp đỡ). Về sau, do chữ VIÊN (爰) được mượn làm hư từ trong văn ngôn nên người xưa thêm bộ THỦ (扌) để trả lại nghĩa nắm kéo, cứu trợ.

Câu ví dụ với từ “支援”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在发生特大地震地质灾害后,全国十余个对口支援省市的专业抢险救援与医疗医疗队星夜驰援灾区一线。

Zài fā shēng tè dà dì zhèn dì zhì zāi hài hòu, quán guó shí yú gè duì kǒu zhī yuán shěng shì de zhuān yè qiǎng xiǎn jiù yuán yǔ yī liáo yī liáo duì xīng yè chí yuán zāi qū yī xiàn.

“Sau khi xảy ra thảm họa địa chất động đất đặc biệt lớn, các đội ngũ y tế cứu thương và cứu hộ cứu nạn chuyên nghiệp của hơn mười tỉnh thành phố chi viện đối ứng trên toàn quốc đã thâu đêm suốt sáng lao tới chi viện tuyến đầu vùng thiên tai.”

Following the earthquake, professional rescue and medical teams from counterpart-aid provinces rushed overnight to disaster zones.

Ví dụ #2

深刻领悟“支援”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ zhī yuán ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “支援” (chi viện, hỗ trợ tiếp sức giúp đỡ - CHI VIỆN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "支援" (chi viện, hỗ trợ tiếp sức giúp đỡ) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “支援” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 支援 (zhī yuán)

支援 (zhī yuán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “支援” có phiên âm Pinyin là “zhī yuán”, âm Hán Việt là “CHI VIỆN”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chi viện, hỗ trợ tiếp sức giúp đỡ” (tiếng Anh: to assist, to support, to aid, assistance).

Chữ 支援 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “支援” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 支. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2014-04-08T12:42:39+07:00