撤: rút, rút lui giải tỏa; bãi bỏ thu hồi
Nghĩa tiếng Anh (English): to withdraw, to evacuate, to remove, to revoke
Nét viết & luyện viết chữ 撤
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRIỆT (撤): thuộc bộ THỦ (手), gồm 15 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 厶 (KHƯ) + 月 (NGUYỆT) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 撤退 (TRIỆT THOÁI: rút lui, rút lui chiến thuật; sơ tán), 撤销 (TRIỆT TIÊU: bãi bỏ, hủy bỏ, thu hồi (quyết định, giấy phép)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rút, rút lui giải tỏa; bãi bỏ thu hồi
Chữ TRIỆT (撤): thuộc bộ THỦ (手), gồm 15 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 厶 (KHƯ) + 月 (NGUYỆT) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 撤退 (TRIỆT THOÁI: rút lui, rút lui chiến thuật; sơ tán), 撤销 (TRIỆT TIÊU: bãi bỏ, hủy bỏ, thu hồi (quyết định, giấy phép)).
Câu ví dụ với từ “撤”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在大型高能激光物理实验脉冲发射前五分钟,主靶厅内所有施工检修人员按照严密规程安全撤离完毕。
Zài dà xíng gāo néng jī guāng wù lǐ shí yàn mài chōng fā shè qián wǔ fēn zhōng, zhǔ bǎ tīng nèi suǒ yǒu shī gōng jiǎn xiū rén yuán àn zhào yán mì guī chéng ān quán chè lí wán bì.
“5 phút trước khi phát xung thực nghiệm vật lý laser năng lượng cao quy mô lớn, toàn bộ nhân viên sửa chữa thi công bên trong đại sảnh bia chính đã rút lui giải tỏa an toàn theo đúng quy trình nghiêm ngặt.”
Five minutes before high-energy laser pulses, all personnel evacuated the main target hall safely.
Từ “撤” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 撤 (chè)
撤 (chè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “撤” có phiên âm Pinyin là “chè”, âm Hán Việt là “TRIỆT”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “rút, rút lui giải tỏa; bãi bỏ thu hồi” (tiếng Anh: to withdraw, to evacuate, to remove, to revoke).
Chữ 撤 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “撤” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.