摘: hái, ngắt (hoa, quả); tháo, gỡ (kính, mũ); trích lục
Nghĩa tiếng Anh (English): to pick (flowers/fruit), to take off (glasses/hat), to make extracts
Nét viết & luyện viết chữ 摘
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bàn tay thoăn thoắt hái cành Chọn quả chín mọng ngọt lành trao nhau. Tay THỦ (扌) chữ THÍCH (啇) chọn cành, Chữ TRÍCH (摘) gặt hái quả lành mùa thu.” — Chữ TRÍCH (摘) là chữ hình thanh, gồm bàn tay (扌) ngắt cuống trái cây (啇) trên cành. Lựa chọn những quả chín mọng ngon ngọt nhất để hái xuống, ví như việc trích lọc tinh hoa tri thức trong sách vở.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hái, ngắt (hoa, quả); tháo, gỡ (kính, mũ); trích lục
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay thoăn thoắt hái cành Chọn quả chín mọng ngọt lành trao nhau. Tay THỦ (扌) chữ THÍCH (啇) chọn cành, Chữ TRÍCH (摘) gặt hái quả lành mùa thu.”
Chữ TRÍCH (摘) là chữ hình thanh, gồm bàn tay (扌) ngắt cuống trái cây (啇) trên cành. Lựa chọn những quả chín mọng ngon ngọt nhất để hái xuống, ví như việc trích lọc tinh hoa tri thức trong sách vở.
Câu ví dụ với từ “摘”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她轻轻摘下一朵开得正艳的玫瑰,小心翼翼地夹进书里。
tā qīng qīng zhāi xià yì duǒ kāi dé zhèng yàn de méi guī , xiǎo xīn yì yì dì jiá jìn shū lǐ 。
“Cô ấy nhẹ nhàng ngắt một bông hồng đang nở rộ, cẩn thận kẹp vào trong sách.”
She gently picked a brightly blooming rose and carefully tucked it into her book.
Từ “摘” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 摘 (zhāi)
摘 (zhāi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “摘” có phiên âm Pinyin là “zhāi”, âm Hán Việt là “TRÍCH”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hái, ngắt (hoa, quả); tháo, gỡ (kính, mũ); trích lục” (tiếng Anh: to pick (flowers/fruit), to take off (glasses/hat), to make extracts).
Chữ 摘 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “摘” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.