摔断: gãy; gãy xương do ngã
Nét viết & luyện viết chữ 摔断
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SUẤT (摔): thuộc bộ THỦ (手), gồm 14 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 玄 (HUYỀN) + 丷 (BÁT) + 十 (THẬP).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngã, rơi, đập vỡ; vật, ném
Chữ SUẤT (摔): thuộc bộ THỦ (手), gồm 14 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 玄 (HUYỀN) + 丷 (BÁT) + 十 (THẬP).
đứt, gãy; cắt đứt, gián đoạn; kiên quyết
Chữ ĐOẠN (断, phồn thể: 斷): thuộc bộ CÂN (斤), gồm 11 nét, thành phần: 米 (MỄ) + 斤 (CÂN). Từ ghép HSK: 判断 (PHÁN ĐOẠN: phán đoán, nhận định, đánh giá), 不断 (BẤT ĐOẠN: không ngừng, liên tục, liên miên), 诊断 (CHẨN ĐOẠN: chẩn đoán, chẩn đoán bệnh tật), 断定 (ĐOẠN ĐỊNH: kết luận, khẳng định chắc chắn, phán đoán xác đáng).
Câu ví dụ với từ “摔断”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她摔断了腿,不能走路。
tā shuāi duànle tuǐ, bùnéng zǒulù.
“Cô ấy bị gãy chân, không thể đi lại.”
我摔断了我的钥匙。
wǒ shuāi duànle wǒ de yàoshi.
“Tôi làm gãy chìa khóa của mình.”
Từ “摔断” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 摔断 (shuāi duàn)
摔断 (shuāi duàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “摔断” có phiên âm Pinyin là “shuāi duàn”, âm Hán Việt là “SUẤT ĐOẠN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “gãy; gãy xương do ngã”.
Chữ 摔断 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “摔断” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.