搭: dựng, bắc (cầu, lều); đi nhờ xe; gác lên
Nghĩa tiếng Anh (English): to build, to set up, to take (transport), to put up
Nét viết & luyện viết chữ 搭
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÁP (搭): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 人 (NHÂN) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 搭档 (ĐÁP ĐÁNG: bạn diễn, cộng sự, bạn đồng hành), 搭配 (ĐÁP PHỐI: phối hợp, kết hợp, ghép nối (màu sắc, dinh dưỡng)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dựng, bắc (cầu, lều); đi nhờ xe; gác lên
Chữ ĐÁP (搭): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 人 (NHÂN) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 搭档 (ĐÁP ĐÁNG: bạn diễn, cộng sự, bạn đồng hành), 搭配 (ĐÁP PHỐI: phối hợp, kết hợp, ghép nối (màu sắc, dinh dưỡng)).
Câu ví dụ với từ “搭”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
抢险救灾突击队冒着大雨在数小时内迅速搭起了一座座军用装配式应急钢桥,打通了生命救援陆路通道。
Qiǎng xiǎn jiù zāi tū jī duì mào zhe dà yǔ zài shù xiǎo shí nèi xùn sù dā qǐ le yī zuò zuò jūn yòng zhuāng pèi shì yìng jí gāng qiáo, dǎ tōng le shēng mìng jiù yuán lù lù tōng dào.
“Đội xung kích cứu nạn cứu hộ bất chấp mưa to chỉ trong vài giờ đã nhanh chóng dựng bắc nên từng cây cầu thép khẩn cấp lắp ghép dã chiến của quân đội, khơi thông con đường cứu nạn sinh mệnh trên bộ.”
Rescue vanguards swiftly erected military modular emergency steel bridges in the rain, clearing overland rescue lifelines.
深刻领悟“搭”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ dā ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “搭” (dựng, bắc (cầu, lều) - ĐÁP) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "搭" (dựng, bắc (cầu, lều)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “搭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 搭 (dā)
搭 (dā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “搭” có phiên âm Pinyin là “dā”, âm Hán Việt là “ĐÁP”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dựng, bắc (cầu, lều); đi nhờ xe; gác lên” (tiếng Anh: to build, to set up, to take (transport), to put up).
Chữ 搭 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “搭” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.