搭
Minh họa từ vựng 搭 (dā)
dā HÁN VIỆT: ĐÁP

搭: dựng, bắc (cầu, lều); đi nhờ xe; gác lên

dựng bắc (cầu lều) đi nhờ xe gác lên

Nghĩa tiếng Anh (English): to build, to set up, to take (transport), to put up

Nét viết & luyện viết chữ 搭

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 搭

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÁP (搭): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 人 (NHÂN) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 搭档 (ĐÁP ĐÁNG: bạn diễn, cộng sự, bạn đồng hành), 搭配 (ĐÁP PHỐI: phối hợp, kết hợp, ghép nối (màu sắc, dinh dưỡng)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

搭
dā ĐÁP Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dựng, bắc (cầu, lều); đi nhờ xe; gác lên

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 艹 ĐẦU THẢO (Cỏ cây, hoa lá, thảo mộc, thực vật.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ ĐÁP (搭): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 人 (NHÂN) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 搭档 (ĐÁP ĐÁNG: bạn diễn, cộng sự, bạn đồng hành), 搭配 (ĐÁP PHỐI: phối hợp, kết hợp, ghép nối (màu sắc, dinh dưỡng)).

Câu ví dụ với từ “搭”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

抢险救灾突击队冒着大雨在数小时内迅速搭起了一座座军用装配式应急钢桥,打通了生命救援陆路通道。

Qiǎng xiǎn jiù zāi tū jī duì mào zhe dà yǔ zài shù xiǎo shí nèi xùn sù dā qǐ le yī zuò zuò jūn yòng zhuāng pèi shì yìng jí gāng qiáo, dǎ tōng le shēng mìng jiù yuán lù lù tōng dào.

“Đội xung kích cứu nạn cứu hộ bất chấp mưa to chỉ trong vài giờ đã nhanh chóng dựng bắc nên từng cây cầu thép khẩn cấp lắp ghép dã chiến của quân đội, khơi thông con đường cứu nạn sinh mệnh trên bộ.”

Rescue vanguards swiftly erected military modular emergency steel bridges in the rain, clearing overland rescue lifelines.

Ví dụ #2

深刻领悟“搭”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ dā ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “搭” (dựng, bắc (cầu, lều) - ĐÁP) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "搭" (dựng, bắc (cầu, lều)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “搭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 搭 (dā)

搭 (dā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “搭” có phiên âm Pinyin là “dā”, âm Hán Việt là “ĐÁP”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dựng, bắc (cầu, lều); đi nhờ xe; gác lên” (tiếng Anh: to build, to set up, to take (transport), to put up).

Chữ 搭 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “搭” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2024-10-23T10:01:07+07:00