搬砖: bê gạch
Nét viết & luyện viết chữ 搬砖
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BAN (搬): thuộc bộ THỦ (手), gồm 13 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 舟 (CHU) + 殳 (THÙ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chuyển, dọn (nhà, đồ đạc)
Chữ BAN (搬): thuộc bộ THỦ (手), gồm 13 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 舟 (CHU) + 殳 (THÙ).
gạch; hòn gạch
Chữ CHUYÊN (砖, phồn thể: 磚): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 砖瓦 (CHUYÊN NGOÃ: gạch ngói, vật liệu xây dựng gạch ngói; từng viên gạch).
Câu ví dụ với từ “搬砖”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他在工地上搬砖。
tā zài gōngdì shàng bān zhuān.
“Anh ấy đang bê gạch ở công trường.”
昨天我搬了很多砖。
zuótiān wǒ bānle hěnduō zhuān.
“Hôm qua tôi đã bê rất nhiều gạch.”
Từ “搬砖” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 搬砖 (bān zhuān)
搬砖 (bān zhuān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “搬砖” có phiên âm Pinyin là “bān zhuān”, âm Hán Việt là “BAN CHUYÊN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bê gạch”.
Chữ 搬砖 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “搬砖” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.