搞鬼: giở trò ma mãnh, giở trò gian lận lén lút (khẩu ngữ)
Nghĩa tiếng Anh (English): to play tricks, to scheme, to be up to mischief
Nét viết & luyện viết chữ 搞鬼
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẢO (搞): thuộc bộ THỦ (手), gồm 13 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 高 (CAO).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
làm, thực hiện, tiến hành
Chữ CẢO (搞): thuộc bộ THỦ (手), gồm 13 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 高 (CAO).
ma quỷ; tinh quái, kỳ tài; tài tình
Chữ QUỶ (鬼): thuộc bộ QUỶ (鬼), gồm 9 nét, thành phần: 鬼 (QUỶ) + 田 (ĐIỀN) + 儿 (NHI) + 厶 (KHƯ). Từ ghép HSK: 胆小鬼 (ĐẢM TIỂU QUỶ: kẻ nhút nhát, kẻ hèn nhát), 魔鬼 (MA QUỶ: ma quỷ, ác quỷ; tàn khốc khắc nghiệt (huấn luyện)).
Câu ví dụ với từ “搞鬼”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家网络空间防御平台凭借完全自主可控的大模型流量监测引擎,瞬间识别出境外敌对势力在幕后搞鬼发起的数据篡改攻击。
Guó jiā wǎng luò kōng jiān fáng yù píng tái píng jiè wán quán zì zhǔ kě kòng de dà mó xíng liú liàng jiān cè yǐn qíng, shùn jiān shí bié chū jìng wài dí duì shì lì zài mù hòu gǎo guǐ fā qǐ de shù jù cuàn gǎi gōng jī.
“Nền tảng phòng thủ không gian mạng quốc gia dựa vào công cụ giám sát lưu lượng mô hình lớn tự chủ kiểm soát hoàn toàn đã nhận diện trong tích tắc cuộc tấn công xuyên tạc dữ liệu do các thế lực thù địch nước ngoài giở trò ma mãnh giở trò gian lận đứng sau hậu trường phát động.”
The cyber platform identified data manipulation attacks launched by foreign hostile forces scheming behind the scenes.
Từ “搞鬼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 搞鬼 (gǎoguǐ)
搞鬼 (gǎoguǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “搞鬼” có phiên âm Pinyin là “gǎoguǐ”, âm Hán Việt là “CẢO QUỶ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “giở trò ma mãnh, giở trò gian lận lén lút (khẩu ngữ)” (tiếng Anh: to play tricks, to scheme, to be up to mischief).
Chữ 搞鬼 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “搞鬼” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.