高涨 Phồn thể: 高漲
Minh họa từ vựng 高涨 (gāo zhǎng)
gāo zhǎng HÁN VIỆT: CAO TRƯỚNG

高涨: dâng cao, cuộn trào, tăng mạnh (nhiệt tình, tinh thần)

dâng cao cuộn trào tăng mạnh (nhiệt tình tinh thần)

Nghĩa tiếng Anh (English): to run high, to surge, to swell (of enthusiasm/morale)

Nét viết & luyện viết chữ 高涨

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 高

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Ngọn đài sừng sững chạm trời xanh, Cửa sổ nhìn xa vạn dặm lành. Chí lớn vươn cao như đỉnh núi, Tâm trong sáng rỡ tợ trăng thanh.” — Chữ CAO (高) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ CAO 高 tượng hình một ngôi lầu đài nhiều tầng kiên cố: trên có chóp mái (Đầu 亠), có cửa sổ gác lầu (Khẩu 口) để phóng tầm mắt quan sát bốn phương tám hướng, dưới có thân tháp vững chắc. Chữ Cao tượng trưng cho chí khí vươn lên không ngừng ("Cao sơn ngưỡng chỉ"), phẩm hạnh thanh cao thoát tục và tầm nhìn bao quát vạn vật.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

高
gāo CAO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cao

Bộ 高 (BỘ CAO • 10 nét): Cao lớn, ngôi lầu đài cao ngất ngưởng, cao quý.
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 BỘ ĐẦU (Mái nóc đài cao vút chạm mây trời.) 口 BỘ KHẨU (TẦNG TRÊN) (Ô cửa sổ ngắm nhìn thế giới từ trên cao.) 冂 BỘ QUYNH (Khung tường thành đài quán kiên cố.) 口 BỘ KHẨU (TẦNG DƯỚI) (Cổng ra vào rộng mở đón tiếp người hiền.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ngọn đài sừng sững chạm trời xanh, Cửa sổ nhìn xa vạn dặm lành. Chí lớn vươn cao như đỉnh núi, Tâm trong sáng rỡ tợ trăng thanh.”

Chữ CAO (高) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ CAO 高 tượng hình một ngôi lầu đài nhiều tầng kiên cố: trên có chóp mái (Đầu 亠), có cửa sổ gác lầu (Khẩu 口) để phóng tầm mắt quan sát bốn phương tám hướng, dưới có thân tháp vững chắc. Chữ Cao tượng trưng cho chí khí vươn lên không ngừng ("Cao sơn ngưỡng chỉ"), phẩm hạnh thanh cao thoát tục và tầm nhìn bao quát vạn vật.

涨
zhǎng TRƯỚNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tăng giá, dâng lên (nước), phình ra

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 弓 CUNG (Cây cung bắn tên, uốn cong.) 长 TRƯỜNG (Dài dài, trưởng thành, người lớn tuổi đứng đầu.)

Chữ TRƯỚNG (涨, phồn thể: 漲): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 弓 (CUNG) + 长 (TRƯỜNG). Từ ghép HSK: 高涨 (CAO TRƯỚNG: dâng cao, cuộn trào, tăng mạnh (nhiệt tình, tinh thần)).

Câu ví dụ với từ “高涨”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对突如其来的国家级工程攻坚任务,全体科研人员士气高涨、夜以继日地奋战在实验测试第一线。

Miàn duì tū rú qí lái de guó jiā jí gōng chéng gōng jiān rèn wù, quán tǐ kē yán rén yuán shì qì gāo zhǎng, yè yǐ jì rì dì fèn zhàn zài shí yàn cè shì dì yī xiàn.

“Đứng trước nhiệm vụ vượt khó công trình cấp quốc gia bất ngờ ập đến, toàn thể cán bộ nghiên cứu khoa học sĩ khí dâng cao ngùn ngụt, ngày đêm chiến đấu nơi tuyến đầu kiểm thử thực nghiệm.”

Facing urgent national engineering tasks, all researchers displayed surging morale, working day and night on testing frontlines.

Ví dụ #2

深刻领悟“高涨”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ gāo zhǎng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “高涨” (dâng cao, cuộn trào, tăng mạnh (nhiệt tình, tinh thần) - CAO TRƯỚNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "高涨" (dâng cao, cuộn trào, tăng mạnh (nhiệt tình, tinh thần)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “高涨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 高涨 (gāo zhǎng)

高涨 (gāo zhǎng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “高涨” có phiên âm Pinyin là “gāo zhǎng”, âm Hán Việt là “CAO TRƯỚNG”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dâng cao, cuộn trào, tăng mạnh (nhiệt tình, tinh thần)” (tiếng Anh: to run high, to surge, to swell (of enthusiasm/morale)).

Chữ 高涨 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “高涨” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 高. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2022-01-04T09:13:48+07:00