搁置: gác lại, tạm hoãn để sang một bên, đình chỉ tạm thời
Nghĩa tiếng Anh (English): to shelve, to put aside, to table, to suspend
Nét viết & luyện viết chữ 搁置
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÁC (搁, phồn thể: 擱): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 门 (MÔN) + 夂 (TRĨ) + 口 (KHẨU).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đặt, để; gác lại, đình lại (công việc)
Chữ CÁC (搁, phồn thể: 擱): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 门 (MÔN) + 夂 (TRĨ) + 口 (KHẨU).
nơi, bố trí; đặt sang một bên
Chữ TRÍ (置): thuộc bộ VÕNG (网), gồm 13 nét, thành phần: 罒 (VÕNG) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 位置 (VỊ TRÍ: vị trí, địa điểm, chỗ đứng), 安置 (AN TRÍ: bố trí, sắp xếp, tái định cư), 布置 (BỐ TRÍ: bố trí, trang hoàng, sắp xếp; giao việc), 处置 (XỬ TRÍ: xử lý, giải quyết, tiêu hủy (chất thải, sự cố)).
Câu ví dụ với từ “搁置”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
对于个别尚存在较大物理机理分歧的前沿假设,专家委员会建议暂时搁置争议,集中力量优先攻关紧迫工程瓶颈。
Duì yú gè bié shàng cún zài jiào dà wù lǐ jī lǐ fēn qí de qián yán jiǎ shè, zhuān jiā wěi yuán huì jiàn yì zàn shí gē zhì zhēng yì, jí zhōng lì liàng yōu xiān gōng guān jǐn pò gōng chéng píng jǐng.
“Đối với một số giả thuyết tiên phong còn tồn tại bất đồng cơ chế vật lý tương đối lớn, Hội đồng Chuyên gia kiến nghị tạm thời gác lại để sang một bên các tranh cãi, tập trung lực lượng ưu tiên vượt khó nút thắt công trình cấp bách.”
Regarding disputed frontier hypotheses, the panel suggested shelving arguments to focus on urgent bottlenecks.
Từ “搁置” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 搁置 (gēzhì)
搁置 (gēzhì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “搁置” có phiên âm Pinyin là “gēzhì”, âm Hán Việt là “CÁC TRÍ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “gác lại, tạm hoãn để sang một bên, đình chỉ tạm thời” (tiếng Anh: to shelve, to put aside, to table, to suspend).
Chữ 搁置 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “搁置” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.