搁 Phồn thể: 擱
Minh họa từ vựng 搁 (gē)
gē HÁN VIỆT: CÁC

搁: đặt, để; gác lại, đình lại (công việc)

đặt để gác lại đình lại (công việc)

Nghĩa tiếng Anh (English): to put, to place, to lay aside, to shelve

Nét viết & luyện viết chữ 搁

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 搁

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÁC (搁, phồn thể: 擱): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 门 (MÔN) + 夂 (TRĨ) + 口 (KHẨU).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

搁
gē CÁC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đặt, để; gác lại, đình lại (công việc)

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 门 MÔN (Cánh cổng lớn, hai cánh cửa nhà, môn học, gia tộc.) 夂 TRĨ (Đi chậm chạp, theo bước phía sau người khác.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ CÁC (搁, phồn thể: 擱): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 门 (MÔN) + 夂 (TRĨ) + 口 (KHẨU).

Câu ví dụ với từ “搁”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对关系到人民群众切身利益的急难愁盼民生问题,必须立行立办、抓紧落实,绝不能久拖不决、随意搁置。

Miàn duì guān xì dào rén mín qún zhòng qiè shēn lì yì de jí nàn chóu pàn mín shēng wèn tí, bì xū lì xíng lì bàn, zhuā jǐn luò shí, jué bù néng jiǔ tuō bù jué, suí yì gē zhì.

“Đứng trước các vấn đề dân sinh bức thiết nan giải liên quan mật thiết tới lợi ích thiết thân của quần chúng nhân dân, bắt buộc phải hành động ngay làm ngay, khẩn trương triển khai, tuyệt đối không thể chần chừ kéo dài hay tùy tiện gác lại.”

Facing pressing livelihood concerns affecting the public, act immediately; never delay decisions or arbitrarily shelve them.

Ví dụ #2

深刻领悟“搁”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ gē ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “搁” (đặt, để - CÁC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "搁" (đặt, để) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “搁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 搁 (gē)

搁 (gē) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “搁” có phiên âm Pinyin là “gē”, âm Hán Việt là “CÁC”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đặt, để; gác lại, đình lại (công việc)” (tiếng Anh: to put, to place, to lay aside, to shelve).

Chữ 搁 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “搁” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2019-02-11T12:26:32+07:00