揭露: vạch trần, phơi bày, làm lộ rõ chân tướng
Nghĩa tiếng Anh (English): to expose, to uncover, to lay bare, to unmask
Nét viết & luyện viết chữ 揭露
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (33 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ YẾT (揭): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 勹 (BAO) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 揭发 (YẾT PHÁT: tố cáo, vạch trần, bóc trần (sai phạm)), 揭露 (YẾT LỘ: vạch trần, phơi bày, làm lộ rõ chân tướng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mở ra, vạch trần; bóc ra lật mở
Chữ YẾT (揭): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 勹 (BAO) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 揭发 (YẾT PHÁT: tố cáo, vạch trần, bóc trần (sai phạm)), 揭露 (YẾT LỘ: vạch trần, phơi bày, làm lộ rõ chân tướng).
giọt sương, nước si-rô, bộc lộ — văn viết (lù); để lộ ra, lộ mặt — khẩu ngữ (lòu)
Câu thơ nhớ chữ: “Mưa đêm đọng giọt trên đường Sáng ra lấp lánh giọt sương đầu cành. Trên VŨ (雨) dưới LỘ (路) long lanh, Chữ LỘ (露) sương sớm ngọt lành cỏ hoa.”
Chữ LỘ (露) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm mưa hơi ẩm (雨) ngưng tụ trên con đường (路) lúc tờ mờ sáng thành những giọt sương mai long lanh. Vì sương đọng lộ thiên ngoài trời nên chữ Lộ còn mang nghĩa phơi bày, lộ ra.
Câu ví dụ với từ “揭露”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
新闻媒体依法深入开展调查性报道,坚决揭露曝光严重危害食品药品安全与破坏生态环境的恶劣违法行径。
Xīn wén méi tǐ yī fǎ shēn rù kāi zhǎn diào chá xìng bào dào, jiān jué jiē lù bào guāng yán zhòng wēi hài shí pǐn yào pǐn ān quán yǔ pò huài shēng tài huán jìng de è liè wéi fǎ xíng jìng.
“Cơ quan báo chí truyền thông theo luật định đi sâu triển khai các bài phóng sự điều tra, kiên quyết vạch trần phơi bày các hành vi vi phạm pháp luật xấu xa gây nguy hại nghiêm trọng đến an toàn thực phẩm dược phẩm và hủy hoại môi trường sinh thái.”
Media conducted investigative journalism, uncovering violations endangering food safety and damaging ecology.
深刻领悟“揭露”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ jiē lù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “揭露” (vạch trần, phơi bày, làm lộ rõ chân tướng - YẾT LỘ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "揭露" (vạch trần, phơi bày, làm lộ rõ chân tướng) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “揭露” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 揭露 (jiē lù)
揭露 (jiē lù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “揭露” có phiên âm Pinyin là “jiē lù”, âm Hán Việt là “YẾT LỘ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vạch trần, phơi bày, làm lộ rõ chân tướng” (tiếng Anh: to expose, to uncover, to lay bare, to unmask).
Chữ 揭露 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “揭露” có tổng cộng 33 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.