揭: mở ra, vạch trần; bóc ra lật mở
Nghĩa tiếng Anh (English): to uncover, to unveil, to expose, to disclose
Nét viết & luyện viết chữ 揭
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ YẾT (揭): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 勹 (BAO) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 揭发 (YẾT PHÁT: tố cáo, vạch trần, bóc trần (sai phạm)), 揭露 (YẾT LỘ: vạch trần, phơi bày, làm lộ rõ chân tướng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mở ra, vạch trần; bóc ra lật mở
Chữ YẾT (揭): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 勹 (BAO) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 揭发 (YẾT PHÁT: tố cáo, vạch trần, bóc trần (sai phạm)), 揭露 (YẾT LỘ: vạch trần, phơi bày, làm lộ rõ chân tướng).
Câu ví dụ với từ “揭”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
科研攻关团队通过多学科交叉融合创新,首次深入揭示了高温超导微观物理机制的重大未知奥秘。
Kē yán gōng guān tuán duì tōng guò duō xué kē jiāo chā róng hé chuàng xīn, shǒu cì shēn rù jiē shì le gāo wēn chāo dǎo wēi guān wù lǐ jī zhì de zhòng dà wèi zhī ào mì.
“Đội ngũ nghiên cứu khoa học vượt khó thông qua đổi mới sáng tạo dung hợp liên ngành đa học thuật lần đầu tiên đã hé mở vạch trần mở ra một cách sâu sắc điều huyền bí chưa biết trọng đại của cơ chế vật lý vi mô siêu dẫn nhiệt độ cao.”
Through interdisciplinary synergy, researchers unveiled major mysteries behind high-temperature superconductivity.
Từ “揭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 揭 (jiē)
揭 (jiē) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “揭” có phiên âm Pinyin là “jiē”, âm Hán Việt là “YẾT”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “mở ra, vạch trần; bóc ra lật mở” (tiếng Anh: to uncover, to unveil, to expose, to disclose).
Chữ 揭 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “揭” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.