提纲 Phồn thể: 提綱
Minh họa từ vựng 提纲 (tí gāng)
tí gāng HÁN VIỆT: ĐỀ CƯƠNG

提纲: đề cương, dàn ý

đề cương dàn ý

Nghĩa tiếng Anh (English): outline, synopsis, summary

Nét viết & luyện viết chữ 提纲

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 提

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỀ (提): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 疋 (THẤT). Từ ghép HSK: 提高 (ĐỀ CAO: nâng cao, cải thiện, tăng lên), 提供 (ĐỀ CUNG: cung cấp, mang lại, hỗ trợ), 提前 (ĐỀ TIỀN: trước thời hạn, làm sớm hơn), 提醒 (ĐỀ TỈNH: nhắc nhở, lưu ý).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

提
tí / dī ĐỀ / ĐÊ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xách, nâng cao, nêu ra, nhắc tới (tí); đề phòng, cảnh giác — trong 提防 (dī)

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 疋 THẤT (Bàn chân bước đi, cuộn vải súc vải nguyên tấm.)

Chữ ĐỀ (提): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 疋 (THẤT). Từ ghép HSK: 提高 (ĐỀ CAO: nâng cao, cải thiện, tăng lên), 提供 (ĐỀ CUNG: cung cấp, mang lại, hỗ trợ), 提前 (ĐỀ TIỀN: trước thời hạn, làm sớm hơn), 提醒 (ĐỀ TỈNH: nhắc nhở, lưu ý).

纲
gāng CƯƠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dây nặng, dây buộc; điểm chính

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 冂 QUYNH (Vùng biên giới xa xôi, khu đất hoang vắng ngoại ô.)

Chữ CƯƠNG (纲, phồn thể: 綱): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 7 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 冂 (QUYNH). Từ ghép HSK: 提纲 (ĐỀ CƯƠNG: đề cương, dàn ý), 纲领 (CƯƠNG LĨNH: cương lĩnh, cương lĩnh hành động chiến lược).

Câu ví dụ với từ “提纲”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在正式撰写国家自然科学基金重大项目申报书之前,项目组首先精心拟定了一份详实严谨的论证提纲。

Zài zhèng shì zhuàn xiě guó jiā zì rán kē xué jī jīn zhòng dà xiàng mù shēn bào shū zhī qián, xiàng mù zǔ shǒu xiān jīng xīn nǐ dìng le yī fèn xiáng shí yán jǐn de lùn zhèng tí gāng.

“Trước khi chính thức bắt tay viết hồ sơ đăng ký đề tài trọng đại của Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia, nhóm nghiên cứu trước hết đã công phu lập nên một bản đề cương luận chứng chặt chẽ và chi tiết.”

Before authoring the major National Natural Science Foundation proposal, the team meticulously drafted a rigorous demonstration outline.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“提纲”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ tí gāng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “提纲” (đề cương, dàn ý - ĐỀ CƯƠNG) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "提纲" (đề cương, dàn ý) is crucial.

Từ “提纲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 提纲 (tí gāng)

提纲 (tí gāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “提纲” có phiên âm Pinyin là “tí gāng”, âm Hán Việt là “ĐỀ CƯƠNG”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đề cương, dàn ý” (tiếng Anh: outline, synopsis, summary).

Chữ 提纲 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “提纲” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2017-07-01T22:44:58+07:00