掐
Minh họa từ vựng 掐 (qiā)
qiā HÁN VIỆT: KHÁP

掐: bấm, ngắt, ngắt búp (chè, hoa); bóp

bấm ngắt ngắt búp (chè hoa) bóp

Nghĩa tiếng Anh (English): to pinch, to nip, to clutch, to pluck

Nét viết & luyện viết chữ 掐

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 掐

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHÁP (掐): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 勹 (BAO) + 臼 (CỮU).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

掐
qiā KHÁP Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bấm, ngắt, ngắt búp (chè, hoa); bóp

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 勹 BAO (Bọc lại, ôm ấp, bao trùm quanh một vật gì đó.) 臼 CỮU (Cái cối đá giã gạo thời xưa.)

Chữ KHÁP (掐): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 勹 (BAO) + 臼 (CỮU).

Câu ví dụ với từ “掐”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家级非遗名茶采摘讲究精准手法,采茶女工用指尖轻巧掐下一芽一叶的明前初展鲜嫩茶尖。

Guó jiā jí fēi yí míng chá cǎi zhāi jiǎng jiū jīng zhǔn shǒu fǎ, cǎi chá nǚ gōng yòng zhǐ jiān qīng qiǎo qiā xià yī yá yī yè de míng qián chū zhǎn xiān nèn chá jiān.

“Công tác thu hái danh trà di sản phi vật thể quốc gia vô cùng coi trọng thủ pháp chuẩn xác, những người thợ hái chè dùng đầu ngón tay khéo léo ngắt nhẹ từng búp chè tươi non một tôm một lá vừa hé nở trước Tết Thanh Minh.”

Heritage tea picking emphasizes precision, with workers gently nipping tender single-bud, single-leaf tea tips before Qingming.

Ví dụ #2

深刻领悟“掐”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ qiā ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “掐” (bấm, ngắt, ngắt búp (chè, hoa) - KHÁP) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "掐" (bấm, ngắt, ngắt búp (chè, hoa)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “掐” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 掐 (qiā)

掐 (qiā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “掐” có phiên âm Pinyin là “qiā”, âm Hán Việt là “KHÁP”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bấm, ngắt, ngắt búp (chè, hoa); bóp” (tiếng Anh: to pinch, to nip, to clutch, to pluck).

Chữ 掐 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “掐” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2026-07-22T10:08:28+07:00