掌握: nắm vững, làm chủ (kỹ thuật, kiến thức)
Nghĩa tiếng Anh (English): to master, to grasp, to control
Nét viết & luyện viết chữ 掌握
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHƯỞNG (掌): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: ⺌ (TIỂU) + 冖 (MỊCH) + 口 (KHẨU) + 手 (THỦ). Từ ghép HSK: 鼓掌 (CỔ CHƯỞNG: vỗ tay), 掌握 (CHƯỞNG ÁC: nắm vững, làm chủ (kỹ thuật, kiến thức)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nắm vững, làm chủ (kỹ thuật, kiến thức)
Chữ CHƯỞNG (掌): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: ⺌ (TIỂU) + 冖 (MỊCH) + 口 (KHẨU) + 手 (THỦ). Từ ghép HSK: 鼓掌 (CỔ CHƯỞNG: vỗ tay), 掌握 (CHƯỞNG ÁC: nắm vững, làm chủ (kỹ thuật, kiến thức)).
nắm, cầm chặt, nắm giữ (trong tay)
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay nắm chặt không rời Trong phòng kín ấm giữ lời giao tâm. Tay THỦ (扌) chữ ỐC (屋) vững vàng, Chữ ÁC (握) nắm giữ muôn vàn thời cơ.”
Chữ ÁC (握) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bàn tay (扌) và căn phòng (屋). Năm ngón tay nắm chặt lại như căn nhà kín mít không để vật gì lọt ra ngoài. Biểu thị hành động nắm chắc cơ hội, siết chặt bàn tay kết tình hữu nghị.
Câu ví dụ với từ “掌握”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我国科研团队经过自主攻关,完全掌握了第四代先进核电站高温气冷堆的核心全套技术体系。
Wǒ guó kē yán tuán duì jīng guò zì zhǔ gōng guān, wán quán zhǎng wò le dì sì dài xiān jìn hé diàn zhàn gāo wēn qì lěng duī de hé xīn quán tào jì shù tǐ xì.
“Đội ngũ nghiên cứu khoa học nước ta qua quá trình tự chủ nghiên cứu đã hoàn toàn làm chủ hệ thống kỹ thuật cốt lõi toàn diện của lò phản ứng làm mát bằng khí nhiệt độ cao của nhà máy điện hạt nhân tiên tiến thế hệ thứ tư.”
Through independent tackling, our team fully mastered the core technology system of 4th-generation high-temperature gas-cooled reactors.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“掌握”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ zhǎng wò ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “掌握” (nắm vững, làm chủ (kỹ thuật, kiến thức) - CHƯỞNG ÁC) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "掌握" (nắm vững, làm chủ (kỹ thuật, kiến thức)) is crucial.
Từ “掌握” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 掌握 (zhǎng wò)
掌握 (zhǎng wò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “掌握” có phiên âm Pinyin là “zhǎng wò”, âm Hán Việt là “CHƯỞNG ÁC”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nắm vững, làm chủ (kỹ thuật, kiến thức)” (tiếng Anh: to master, to grasp, to control).
Chữ 掌握 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “掌握” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.