捏
Minh họa từ vựng 捏 (niē)
niē HÁN VIỆT: NIẾT

捏: nặn, nhào nặn (tò he, tượng); bóp, nắm chặt

nặn nhào nặn (tò he tượng) bóp nắm chặt

Nghĩa tiếng Anh (English): to pinch, to knead, to mold, to hold

Nét viết & luyện viết chữ 捏

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 捏

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NIẾT (捏): thuộc bộ THỦ (手), gồm 10 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 土 (THỔ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

捏
niē NIẾT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nặn, nhào nặn (tò he, tượng); bóp, nắm chặt

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Chữ NIẾT (捏): thuộc bộ THỦ (手), gồm 10 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 土 (THỔ).

Câu ví dụ với từ “捏”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家级非遗面塑大师用灵巧的双指在顷刻间捏出栩栩如生的古代英雄人物造像,展现了传统民间艺术的神韵。

Guó jiā jí fēi yí miàn sù dà shī yòng líng qiǎo de shuāng zhǐ zài qǐng kè jiān niē chū xǔ xǔ rú shēng de gǔ dài yīng xióng rén wù zào xiàng, zhǎn xiàn le chuán tǒng mín jiān yì shù de shén yùn.

“Nghệ nhân nặn tò he bột mì di sản phi vật thể quốc gia dùng đôi ngón tay khéo léo trong khoảnh khắc đã nhào nặn nên những bức tượng nhân vật anh hùng cổ đại sống động như thật, phô diễn trọn vẹn thần thái của nghệ thuật dân gian truyền thống.”

The intangible heritage dough-modeling master kneaded lifelike statues of ancient heroes in moments, showing folk art charm.

Ví dụ #2

深刻领悟“捏”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ niē ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “捏” (nặn, nhào nặn (tò he, tượng) - NIẾT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "捏" (nặn, nhào nặn (tò he, tượng)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “捏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 捏 (niē)

捏 (niē) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “捏” có phiên âm Pinyin là “niē”, âm Hán Việt là “NIẾT”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nặn, nhào nặn (tò he, tượng); bóp, nắm chặt” (tiếng Anh: to pinch, to knead, to mold, to hold).

Chữ 捏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “捏” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2016-06-25T19:36:25+07:00