抽空
Minh họa từ vựng 抽空 (chōu kòng)
chōu kòng HÁN VIỆT: TRỪU KHÔNG

抽空: tranh thủ thời gian, bớt chút thời gian

tranh thủ thời gian bớt chút thời gian

Nghĩa tiếng Anh (English): to find time, to spare time

Nét viết & luyện viết chữ 抽空

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 抽

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRỪU (抽): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 抽烟 (TRỪU YÊN: hút thuốc lá), 抽屉 (TRỪU THẾ: ngăn kéo (bàn, tủ)), 抽象 (TRỪU TƯỢNG: trừu tượng), 抽空 (TRỪU KHÔNG: tranh thủ thời gian, bớt chút thời gian).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

抽
chōu TRỪU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

rút ra, trích xuất; hút (nước/thuốc); bốc thăm

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.)

Chữ TRỪU (抽): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 抽烟 (TRỪU YÊN: hút thuốc lá), 抽屉 (TRỪU THẾ: ngăn kéo (bàn, tủ)), 抽象 (TRỪU TƯỢNG: trừu tượng), 抽空 (TRỪU KHÔNG: tranh thủ thời gian, bớt chút thời gian).

空
kōng / kòng KHÔNG / KHỐNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trống rỗng, bầu trời, không trung (kōng); thời gian rảnh, chỗ trống (kòng)

Bộ 穴 (BỘ HUYỆT • 5 nét): Hang động, hầm ngầm, lỗ hổng trong lòng đất.
Thành phần cấu tạo chữ:
穴 HUYỆT (Hang động, hầm ngầm, lỗ hổng trong lòng đất.) 工 CÔNG (Công việc, thợ thủ công, thước thợ, xây dựng chế tạo.)

Chữ KHÔNG (空): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 8 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 空气 (KHÔNG KHÍ: không khí), 填空 (ĐIỀN KHÔNG: điền vào chỗ trống, bài tập điền khuyết), 空间 (KHÔNG GIAN: không gian).

Câu ví dụ với từ “抽空”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

尽管平日科研与型号试验任务极其繁重,总设计师依然坚持每周抽空给青年技术骨干讲授前沿学术讲座。

Jǐn guǎn píng rì kē yán yǔ xíng hào shì yàn rèn wù jí qí fán zhòng, zǒng shè jì shī yī rán jiān chí měi zhōu chōu kòng gěi qīng nián jì shù gǔ gàn jiǎng shòu qián yán xué shù jiǎng zuò.

“Dẫu công việc nghiên cứu khoa học và nhiệm vụ thử nghiệm kỹ thuật ngày thường vô cùng bận rộn nặng nề, vị tổng thiết kế vẫn kiên trì bớt chút thời gian mỗi tuần để lên lớp giảng dạy các chuyên đề học thuật tiên phong cho các cán bộ kỹ thuật cốt cán trẻ.”

Despite heavy research and testing tasks, the chief designer still makes time each week to lecture young technical backbones.

Ví dụ #2

深刻领悟“抽空”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ chōu kōng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “抽空” (tranh thủ thời gian, bớt chút thời gian - TRỪU KHÔNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "抽空" (tranh thủ thời gian, bớt chút thời gian) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “抽空” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 抽空 (chōu kòng)

抽空 (chōu kòng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “抽空” có phiên âm Pinyin là “chōu kòng”, âm Hán Việt là “TRỪU KHÔNG”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tranh thủ thời gian, bớt chút thời gian” (tiếng Anh: to find time, to spare time).

Chữ 抽空 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “抽空” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2025-05-12T18:57:41+07:00